0965 137 225

이메일: [email protected] / 핫라인: +84 965 137 225

Cách tính số pallet trong container 40 feet chính xác

Cùng là cách tính số pallet trong container 40 feet, nhưng có lô xếp được 20 pallet, có lô chỉ vừa 18 pallet. Chênh lệch này nhìn nhỏ, nhưng lại kéo theo chi phí, lịch giao hàng và cả cách chuẩn bị hàng. Nếu chỉ nhẩm theo diện tích sàn mà bỏ qua kích thước pallet, chiều cao hàng, tải trọng, khoảng hở và yêu cầu chèn lót, doanh nghiệp rất dễ tính sai ngay từ đầu.

Thực tế, container 40 feet không phải lúc nào cũng chứa được số pallet giống nhau. Một thay đổi nhỏ ở chiều rộng pallet, độ cao màng quấn, hay cách xoay pallet cũng có thể làm thay đổi kết quả. Vì vậy, muốn chốt kế hoạch đóng hàng chính xác, bạn cần nhìn bài toán này theo nhiều lớp: mặt sàn, thể tích, tải trọng và cách xếp thực tế.

Trong phần dưới đây, bạn sẽ thấy công thức tính đơn giản, ví dụ cho các loại pallet phổ biến, và những tình huống khiến số pallet thực tế khác xa con số lý thuyết. Ngoài ra, tôi cũng sẽ chỉ ra cách kiểm tra nhanh trước khi đóng hàng, để tránh phải tháo pallet, thuê thêm container hoặc sửa lại phương án xếp sau phút chót.

1. Vì sao cần tính số pallet trước khi đóng container 40 feet?

Việc tính trước số pallet không chỉ dành cho bộ phận kho. Nó còn giúp nhân viên logistics, xuất nhập khẩu và kế hoạch vận tải chủ động hơn rất nhiều. Khi đã biết gần đúng số pallet, bạn có thể dự trù số container, ước lượng chi phí, bố trí xe nâng và sắp xếp thời gian đóng hàng hợp lý.

Vì sao cần tính số pallet trước khi đóng container 40 feet?
Vì sao cần tính số pallet trước khi đóng container 40 feet?

Đặc biệt, doanh nghiệp thường phải làm việc với nhiều bên cùng lúc. Kho cần biết hàng nào sẵn sàng. Bộ phận mua hàng cần xác nhận số kiện. Đơn vị vận chuyển cần chốt lịch lấy hàng. Nếu con số pallet sai, cả chuỗi chuẩn bị sẽ bị kéo lệch. Chỉ một pallet dư cũng có thể làm hỏng phương án xếp.

Vì vậy, tính số pallet trước giúp bạn tránh lãng phí rất cụ thể. Bạn không đặt thiếu container khi hàng đã sẵn. Bạn cũng không thuê dư container vì ước lượng quá an toàn. Một kế hoạch rõ ràng còn giúp thương lượng giá cước tốt hơn, nhất là khi bạn làm hàng đều đặn theo tháng.

Thực tế, nhiều lô hàng bị chậm chỉ vì không kiểm tra trước kích thước pallet sau khi quấn màng. Pallet trên giấy có thể rất gọn. Nhưng khi vào kho, hàng lồi mép vài centimet, carton phồng lên, hoặc chân pallet cong nhẹ là phương án thay đổi ngay. Khi đó, chiếc container 40 feet đang “đủ” trên lý thuyết có thể trở thành “thiếu” trong thực tế.

Ngược lại, nếu tính đúng từ đầu, bạn sẽ dễ quyết định hơn. Hàng có thể đi nguyên pallet hay phải tháo pallet. Cần xếp một tầng hay có thể chồng hai tầng. Nên dùng container thường hay container cao. Mỗi quyết định như vậy đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và rủi ro vận chuyển.

Quan trọng hơn, tính sai còn kéo theo rủi ro vật lý. Hàng có thể bị ép méo, thùng carton bị bẹp, lớp màng quấn bị rách, hoặc pallet bị cấn vào thành container. Khi hàng dễ vỡ, chỉ một khoảng hở nhỏ cũng đủ tạo áp lực lên toàn bộ lô. Khi đó, thiệt hại sửa lại hàng thường cao hơn nhiều so với chi phí tính toán ban đầu.

Trong nhiều doanh nghiệp, khâu này đã được đưa vào quy trình bắt buộc trước khi đặt container. Họ đo pallet thực tế, đối chiếu sơ đồ xếp và xác nhận lại với forwarder. Cách làm đó nghe có vẻ tốn thêm một bước, nhưng lại tiết kiệm rất nhiều thời gian xử lý sự cố về sau.

Không chỉ vậy, một phương án xếp rõ ràng còn giúp kiểm soát trách nhiệm giữa các bên. Kho biết hàng đã đóng đúng chuẩn hay chưa. Đơn vị vận chuyển biết cần hỗ trợ gì thêm. Bộ phận mua hàng và kinh doanh cũng nắm được thời gian giao. Mọi thứ minh bạch hơn, và rủi ro tranh cãi cũng giảm đi.

2. Kích thước container 40 feet và pallet tiêu chuẩn cần biết

Muốn tính số pallet đúng, trước hết bạn phải biết container 40 feet thực tế dài, rộng và cao bao nhiêu bên trong. Con số bên ngoài rất dễ gây nhầm. Bởi phần vỏ thép, cửa, khung sườn và cấu trúc chịu lực đều làm kích thước trong lòng container nhỏ hơn nhiều so với kích thước danh nghĩa.

Kích thước container 40 feet và pallet tiêu chuẩn cần biết
Kích thước container 40 feet và pallet tiêu chuẩn cần biết

Với container 40 feet loại thường, chiều dài bên trong thường quanh mức 12,0 m đến 12,03 m. Chiều rộng trong lòng container thường khoảng 2,35 m. Chiều cao bên trong thường vào khoảng 2,39 m. Đây là các con số phổ biến để bạn ước lượng nhanh khi lập phương án xếp hàng.

Với container 40 feet cao, chiều dài và chiều rộng gần như không đổi. Điểm khác chủ yếu nằm ở chiều cao. Loại này thường cao hơn, nên hữu ích khi hàng cồng kềnh hoặc khi cần thêm không gian xếp chồng. Tuy nhiên, container cao không làm tăng diện tích sàn. Bạn vẫn phải tính số pallet theo mặt đáy như bình thường.

Để hiểu đúng hơn về cấu trúc container vận chuyển, bạn có thể xem thêm thông tin về container liên vận. Mục đích không phải để tra cứu học thuật, mà để hình dung rõ hơn vì sao kích thước thực tế luôn cần kiểm tra trước khi đóng hàng.

Bên cạnh container, kích thước pallet cũng rất quan trọng. Chỉ cần đổi từ pallet 1000 x 1200 mm sang 1100 x 1100 mm, số lượng xếp được có thể khác hẳn. Các loại pallet phổ biến nhất hiện nay gồm pallet châu Á, pallet vuông, Euro pallet và pallet tiêu chuẩn Mỹ. Mỗi loại phù hợp với một kiểu hàng và một sơ đồ xếp khác nhau.

Pallet 1000 x 1200 mm thường được dùng nhiều trong kho và xuất khẩu. Pallet 1100 x 1100 mm hay gặp ở hàng công nghiệp và một số ngành hàng đặc thù. Euro pallet 1200 x 800 mm thường có mặt đáy hẹp hơn theo một chiều, nên có thể tận dụng tốt hơn trong một số sơ đồ xếp. Pallet Mỹ 48 x 40 inch tương đương khoảng 1219 x 1016 mm, khá phổ biến trong hệ thống phân phối tại Bắc Mỹ.

Đáng chú ý, kích thước ghi trên pallet chưa chắc là kích thước thực tế khi đưa vào container. Chân pallet, phần bo mép, lớp màng quấn, nẹp góc và hàng nhô ra có thể làm tăng vài centimet ở mỗi chiều. Chỉ vài centimet thôi cũng đủ khiến một sơ đồ “vừa khít” trên giấy trở nên không khả thi trong thực tế.

Thực tế, pallet gỗ thường có sai số nhỏ do độ ẩm, độ cong và quá trình sử dụng trước đó. Pallet đã qua nhiều chuyến hàng có thể không còn chuẩn như lúc mới xuất xưởng. Nếu pallet cong vênh, một số vị trí sẽ cấn nhau và làm giảm số lượng xếp được. Vì vậy, nên đo pallet sau khi quấn hàng, không nên chỉ dựa vào thông số in trên hồ sơ.

Ngoài ra, hàng hóa trên pallet cũng có thể nhô ra mép. Một thùng carton hơi phồng, một bao hàng mềm, hay một lớp màng quấn dày đều làm tăng kích thước ngoài cùng. Khi đó, bạn phải tính theo kích thước bao ngoài của kiện hàng, không phải kích thước danh nghĩa của pallet trống.

Tóm lại, container 40 feet cho bạn khung làm việc, còn pallet quyết định số lượng thực tế. Chỉ khi nắm đúng hai bộ kích thước này, bạn mới có thể bắt đầu tính toán chính xác và tránh ước lượng cảm tính.

3. Cách tính số pallet trong container 40 feet theo diện tích sàn

Cách tính cơ bản nhất là chia chiều dài và chiều rộng trong lòng container cho kích thước pallet theo từng chiều. Sau đó, bạn lấy các kết quả làm tròn xuống rồi nhân với nhau. Đây là bước đầu để biết container có thể chứa tối đa bao nhiêu pallet theo mặt sàn.

Cách tính số pallet trong container 40 feet theo diện tích sàn
Cách tính số pallet trong container 40 feet theo diện tích sàn

Cụ thể, nếu gọi chiều dài trong container là L, chiều rộng là W, chiều dài pallet theo phương đặt là A, và chiều rộng pallet theo phương còn lại là B, thì số pallet theo chiều dài là L chia A. Số pallet theo chiều rộng là W chia B. Tổng số pallet theo cách xếp đó bằng hai kết quả làm tròn xuống nhân nhau.

Ví dụ đơn giản, nếu container dài khoảng 12,03 m và bạn đặt pallet theo chiều dài 1,20 m, thì về lý thuyết bạn có thể xếp 10 pallet theo hàng dọc. Nếu pallet rộng 1,00 m và container rộng 2,35 m, bạn có thể đặt 2 pallet theo hàng ngang. Khi đó, tổng số là 20 pallet cho một sơ đồ xếp tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, công thức này chỉ là điểm bắt đầu. Bạn không nên chốt phương án ngay sau phép chia đầu tiên. Bởi một số kích thước pallet sẽ cho ra nhiều cách xếp khác nhau. Có cách tận dụng tốt chiều dài, nhưng lại lãng phí chiều rộng. Có cách ngược lại. Nếu không thử các phương án, bạn rất dễ bỏ qua số pallet tối ưu.

Thực tế, container 40 feet có chiều rộng khoảng 2,35 m, nên đây là thông số rất đáng quan tâm. Với một số pallet có cạnh gần 1,10 m hoặc 1,20 m, bạn có thể xếp 2 pallet theo bề ngang mà vẫn còn khe hở nhỏ. Nhưng với pallet rộng hơn hoặc hàng đã quấn dày, khe hở đó không còn đủ an toàn. Lúc này, con số lý thuyết cần được điều chỉnh.

Bên cạnh đó, bạn cần để ý hướng đặt pallet. Cùng một pallet, nếu xoay 90 độ, số lượng xếp được có thể thay đổi. Ví dụ, pallet dài 1,20 m và rộng 1,00 m có thể cho kết quả khác với pallet dài 1,00 m và rộng 1,20 m. Chỉ cần xoay đúng hướng, bạn có thể tận dụng thêm một khoảng trống đáng giá.

Đáng chú ý, không phải cứ nhét thật nhiều pallet vào là tốt. Bạn còn phải chừa chỗ cho người thao tác, cửa container, máy nâng và vật liệu chèn lót. Nếu xếp chặt đến mức không còn khe hở, quá trình đóng và dỡ hàng sẽ rất khó. Tệ hơn, hàng có thể bị cấn mép hoặc rách màng trong lúc di chuyển.

Có hai kiểu tính thường gặp. Kiểu thứ nhất là tính theo một phương cố định, rồi kiểm tra xem có đạt số lượng mong muốn hay không. Kiểu thứ hai là thử nhiều sơ đồ xếp khác nhau, bao gồm xếp dọc, xếp ngang và xếp xen kẽ. Kiểu thứ hai thường sát thực tế hơn, nhất là với hàng có kích thước lẻ.

Để dễ hình dung, bạn có thể làm một bảng nhỏ gồm các cột: kích thước pallet, số pallet theo chiều dài, số pallet theo chiều rộng, số pallet tổng, và khoảng hở còn lại. Cách ghi này giúp bạn so sánh nhanh nhiều phương án mà không bị rối.

Nếu làm hàng thường xuyên, nên chuẩn hóa thành một biểu mẫu nội bộ. Nhân viên chỉ cần nhập kích thước pallet thực tế là ra số lượng ước tính. Sau đó, bộ phận kho hoặc đơn vị vận chuyển sẽ kiểm tra lại bằng sơ đồ xếp. Quy trình này giảm rất nhiều sai sót lặp lại.

Quan trọng hơn, kết quả tính theo diện tích sàn luôn cần đối chiếu với quy tắc hàng hóa thực tế. Nếu hàng nặng, hàng dễ vỡ hoặc hàng có yêu cầu phân bổ tải trọng riêng, bạn không thể chỉ dùng phép chia cơ học. Công thức đúng phải đi cùng kinh nghiệm xếp hàng.

4. Ví dụ số pallet trong container 40 feet theo từng loại pallet

Để dễ áp dụng, bạn nên nhìn kết quả theo từng loại pallet cụ thể. Mỗi loại có tỷ lệ chiều dài và chiều rộng khác nhau, nên số pallet xếp được trong container 40 feet cũng khác nhau. Bảng tham khảo dưới đây giúp bạn hình dung nhanh trước khi tính chi tiết.

  • Pallet 1000 x 1200 mm: thường xếp được khoảng 20 pallet nếu bố trí theo sơ đồ tiêu chuẩn.
  • Pallet 1100 x 1100 mm: thường xếp được khoảng 20 pallet trong điều kiện thuận lợi, nhưng cần kiểm tra sơ đồ xoay.
  • Euro pallet 1200 x 800 mm: thường xếp được khoảng 30 pallet theo cách xếp phù hợp với chiều rộng container.
  • Pallet 48 x 40 inch: thường xếp được khoảng 20 pallet, nhưng có thể thay đổi tùy hàng và khoảng hở.

Đây là kết quả tham khảo nhanh, không phải con số cố định cho mọi lô hàng. Chỉ cần hàng nhô mép hoặc pallet dày hơn bình thường, số lượng thực tế sẽ giảm. Vì vậy, bảng này nên được xem như bước lọc đầu tiên trước khi bạn lập phương án chi tiết.

Ví dụ với pallet 1000 x 1200 mm, nếu đặt 1,00 m theo chiều ngang container và 1,20 m theo chiều dài container, bạn có thể xếp 2 pallet theo bề ngang và 10 pallet theo chiều dọc. Kết quả là 20 pallet. Đây là cách tính khá phổ biến và dễ nhớ.

Ngược lại, nếu bạn xoay pallet theo hướng 1,20 m theo bề ngang, phép chia sẽ khác. Khi đó, 2 pallet theo bề ngang có thể không còn vừa đẹp, hoặc phần hở trở nên quá nhỏ cho thao tác. Nhiều người hay bỏ qua bước thử xoay này, nên họ chỉ thấy một phương án duy nhất rồi chốt luôn.

Với pallet 1100 x 1100 mm, bài toán thường phụ thuộc nhiều vào độ rộng thực tế của container và phần lồi của hàng. Nếu pallet quấn rất gọn, bạn vẫn có thể xếp được 2 pallet theo chiều rộng. Nhưng nếu lớp màng quấn dày, khoảng hở còn lại sẽ giảm rõ rệt. Chỉ vài centimet chênh lệch cũng đủ làm thay đổi kết quả.

Euro pallet 1200 x 800 mm là loại khá linh hoạt. Vì chiều rộng chỉ 800 mm, nó thường tạo ra nhiều phương án ghép hơn. Chẳng hạn, bạn có thể xếp 3 pallet theo bề ngang trong một số sơ đồ nhất định, rồi tính tiếp theo chiều dài để tận dụng tối đa sàn container. Đây là lý do loại pallet này thường cho kết quả tốt về mặt sắp xếp.

Đối với pallet tiêu chuẩn Mỹ 48 x 40 inch, kích thước gần tương đương 1219 x 1016 mm. Loại này thường dễ xếp theo các sơ đồ chẵn trong container 40 feet, nhưng vẫn cần kiểm tra lối vào và phần hở ở hai bên. Nếu hàng nặng và cao, bạn nên ưu tiên ổn định hơn là cố nhồi thêm một vị trí cuối.

Thực tế, số pallet tối đa không phải lúc nào cũng là số pallet nên đóng. Một phương án có 1 hoặc 2 khoảng trống nhỏ đôi khi lại an toàn hơn phương án kín tuyệt đối. Khi xe nâng thao tác, container rung nhẹ cũng có thể làm hàng xê dịch. Vì vậy, đừng chỉ nhìn vào con số cuối cùng.

Bên cạnh đó, nhiều lô hàng không đồng nhất. Có pallet cao, pallet thấp, pallet cứng, pallet mềm. Nếu ghép chung, bạn phải tính theo pallet cao nhất và rộng nhất. Một kiện lệch chuẩn sẽ kéo cả sơ đồ đi lệch theo.

Đáng chú ý, mức 20 pallet không phải mặc định cho mọi container 40 feet. Có lô hàng chỉ xếp được 18 pallet vì chiều cao quá lớn hoặc vì cần chừa khe thao tác. Có lô lại chỉ vừa 16 pallet vì hàng cồng kềnh hoặc vì bao bì lồi ra nhiều. Con số thực tế luôn cần kiểm tra riêng cho từng lô.

Với các doanh nghiệp xuất khẩu đều đặn, việc lập sẵn bảng quy đổi theo từng loại pallet là rất hữu ích. Chỉ cần đối chiếu loại pallet và chiều cao hàng, bạn đã có thể dự đoán khá sát số container cần dùng. Nhờ vậy, kế hoạch vận hành sẽ mượt hơn rất nhiều.

5. Khi nào phải tính thêm CBM, chiều cao và tải trọng container?

Không phải lô hàng nào cũng chỉ cần tính theo mặt sàn. Nếu hàng của bạn cao, nhẹ nhưng cồng kềnh, hoặc có thể xếp chồng, thì CBM và chiều cao trở nên rất quan trọng. Lúc đó, số pallet có thể bị giới hạn bởi không gian, chứ không phải bởi diện tích đáy.

CBM là cách nhìn theo thể tích. Khi hàng chiếm nhiều không gian trống phía trên pallet, bạn sẽ chạm trần container trước khi chạm hết diện tích sàn. Điều này thường gặp ở hàng đóng thùng to, hàng may mặc đóng kiện lớn, hoặc hàng có lớp đệm dày. Trên giấy có vẻ còn chỗ, nhưng thực tế đã đầy.

Ví dụ, một pallet thấp và gọn có thể xếp thêm tầng hàng phía trên. Nhưng một pallet cao gần hết chiều cao container thì không còn chỗ cho tầng tiếp theo. Vì vậy, trước khi chốt số lượng, bạn cần đo chiều cao sau khi đóng gói hoàn chỉnh. Không nên đo hàng rời rồi suy ra kích thước cuối cùng.

Đặc biệt, container 40 feet cao chỉ giải quyết một phần bài toán. Nó cho bạn thêm không gian theo chiều đứng, nhưng không làm tăng tải trọng cho phép của sàn. Nói cách khác, nếu hàng quá nặng, container có thể chạm ngưỡng tải trước khi đầy thể tích. Khi đó, bài toán chuyển sang trọng lượng.

Tải trọng là yếu tố bạn không thể xem nhẹ. Hãy cộng tổng trọng lượng hàng, pallet, màng quấn, nẹp, túi khí, thanh chèn và mọi vật liệu phụ trợ. Sau đó, so sánh với mức cho phép của container và giới hạn của tuyến vận chuyển. Nếu bỏ sót phần phụ trợ, bạn rất dễ tính thiếu vài chục đến vài trăm kilogram.

Thực tế, hàng nặng có thể đầy tải trước khi đầy sàn. Ví dụ, máy móc, kim loại, gốm sứ hoặc sản phẩm cơ khí thường rơi vào nhóm này. Lúc ấy, số pallet không còn là câu chuyện của diện tích mà là câu chuyện của phân bổ trọng lượng. Bạn cần tránh dồn tải quá mức về một phía.

Ngược lại, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh lại khiến container đầy thể tích trước. Các mặt hàng này thường không chạm ngưỡng cân nặng, nhưng lại chiếm nhiều chỗ do kích thước hộp lớn. Khi đó, bạn phải ưu tiên cách xếp tiết kiệm khoảng trống hơn là tối ưu theo trọng lượng.

Quan trọng hơn, nếu hàng có thể xếp chồng, bạn cần xác định rõ có được phép chồng bao nhiêu lớp. Không phải pallet nào cũng chịu được tải chồng. Pallet gỗ, pallet nhựa và pallet đã qua sử dụng có độ chịu lực khác nhau. Hàng dễ méo hoặc dễ biến dạng càng phải kiểm tra kỹ.

Trong thực tế, nhiều đơn vị logistics sẽ hỏi thêm ba thông số trước khi xác nhận phương án: chiều cao kiện sau đóng gói, tổng trọng lượng mỗi pallet và khả năng chồng lớp. Ba thông số này giúp họ chốt nhanh container thường hay container cao, đồng thời đánh giá có cần tách lô hay không.

Ngoài ra, bạn cũng nên tính cả phần đệm không thể tránh. Tấm lót sàn, túi khí, thanh gỗ chèn, dây đai và màng co đều chiếm thêm không gian. Chúng không nhiều, nhưng trong container chật, vài centimet cũng đủ tạo khác biệt. Tính thiếu phần này là lỗi rất hay gặp.

Nếu làm hàng thường xuyên, nên xây dựng một file chuẩn cho từng mã hàng. File đó cần có số pallet mỗi container, chiều cao tối đa, trọng lượng tối đa và ghi chú cách chèn lót. Nhờ vậy, mỗi lần đóng hàng, đội kho không phải tính lại từ đầu.

6. Cách tối ưu xếp pallet vào container 40 feet trong thực tế

Số pallet thực tế thường thấp hơn con số lý thuyết vì rất nhiều chi tiết nhỏ. Hàng dễ vỡ cần chừa khe an toàn. Thùng carton lồi làm tăng kích thước ngoài cùng. Pallet cong vênh khiến mặt xếp không phẳng. Chỉ cần một trong các yếu tố đó xuất hiện, phương án xếp đã phải điều chỉnh.

Bên cạnh đó, việc chừa khoảng thao tác cho xe nâng cũng rất quan trọng. Nếu xếp sát quá, xe nâng khó đưa càng vào đúng vị trí. Khi đó, công nhân phải sửa hàng nhiều lần, vừa tốn thời gian vừa tăng rủi ro va đập. Container đóng nhanh chưa chắc là container đóng đúng.

Thực tế, yêu cầu chống ẩm, túi khí, thanh chèn và dây đai cũng làm giảm số pallet xếp được. Nhiều lô hàng xuất khẩu còn phải phân bổ tải trọng đều hơn để tránh lệch sàn. Nếu hàng nặng dồn về một đầu, container có thể mất cân bằng trong quá trình vận chuyển.

Vì vậy, quy trình kiểm tra trước khi đóng hàng nên làm rất bài bản. Trước tiên, bạn đo thực tế pallet sau khi đóng gói xong. Sau đó, bạn lập sơ đồ xếp container theo từng kích thước. Tiếp theo, bạn kiểm tra khả năng xếp chồng và tính luôn phần chèn lót. Cuối cùng, bạn gửi phương án cho forwarder hoặc đơn vị vận chuyển xác nhận lại.

Đáng chú ý, nếu hàng không đồng đều, bạn nên chuẩn bị phương án dự phòng. Có thể là thêm một container, tách bớt một số pallet, hoặc thay đổi hướng xếp. Cách làm này giúp bạn không bị động khi phát hiện pallet thực tế lớn hơn dự kiến. Một phương án dự phòng tốt luôn tiết kiệm hơn việc xử lý sự cố tại cửa kho.

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp còn làm việc với các đơn vị cung cấp pallet gỗ uy tín như DEKSO để chuẩn hóa kích thước và độ bền pallet ngay từ đầu. Khi pallet được thiết kế đồng đều, quá trình xếp container trở nên dễ kiểm soát hơn. Nhân sự tận tâm và công nghệ hiện đại cũng giúp hạn chế sai lệch giữa bản vẽ và hàng thực tế.

Ngoài ra, bạn nên kiểm tra lại độ phẳng của pallet trước khi xếp. Một pallet bị võng nhẹ có thể không gây chú ý lúc ở kho, nhưng lại tạo điểm cấn khi vào container. Khi xếp hàng nặng, các điểm cấn đó còn dễ làm lệch cả chồng hàng. Đó là lý do khâu kiểm pallet không bao giờ nên làm qua loa.

Thực tế, sơ đồ xếp tốt không chỉ giúp chứa được nhiều pallet hơn. Nó còn giúp dỡ hàng nhanh hơn, giảm rủi ro hư hỏng và giữ hàng ổn định trong suốt hành trình. Nếu cùng một số pallet nhưng thời gian đóng hàng giảm 30 phút, đó đã là lợi ích rất rõ.

Bên cạnh đó, nên ưu tiên sắp xếp pallet cùng loại ở cùng một khu vực. Khi hàng đồng đều, việc chèn lót và cố định sẽ dễ hơn. Nếu phải ghép nhiều loại pallet trong cùng container, hãy đặt phần nặng ở đáy và phần dễ vỡ ở vị trí được bảo vệ tốt hơn.

Quan trọng hơn, đừng quên kiểm tra cửa container. Có những sơ đồ xếp nhìn rất đẹp trên giấy nhưng lại không thể đưa pallet cuối vào đúng cách. Phần mép cửa, độ mở và đường đi của xe nâng đều ảnh hưởng tới quyết định cuối cùng. Một phương án tốt phải xếp được từ đầu đến cuối, không chỉ ở giữa container.

Kết luận

Để tính số pallet trong container 40 feet, bạn cần bắt đầu từ kích thước trong lòng container và kích thước pallet. Sau đó, hãy kiểm tra thêm cách xoay pallet, chiều cao hàng, khả năng xếp chồng, CBM, tải trọng và các khoảng hở bắt buộc. Con số theo diện tích sàn chỉ là cơ sở ban đầu. Số pallet thực tế luôn có thể thay đổi theo bao bì, loại hàng và yêu cầu an toàn khi vận chuyển.

Vì vậy, trước khi chốt kế hoạch đóng hàng, hãy đo pallet thực tế sau khi đóng gói, lập sơ đồ xếp container và gửi thông tin cho đơn vị logistics hoặc forwarder để xác nhận phương án tối ưu. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần giải pháp pallet gỗ ổn định, đồng đều và dễ tối ưu cho đóng container, DEKSO là một lựa chọn đáng cân nhắc với công nghệ hiện đại và đội ngũ hỗ trợ tận tâm.

DEKSO 생산 및 무역 서비스 주식회사
Điện thoại: 0965 137 225
이메일: [email protected]

ko_KRKO