Chỉ cần chọn sai kích thước pallet gỗ thông, một lô hàng tưởng đơn giản có thể làm kho chật hơn, xe nâng khó thao tác hơn và chi phí vận chuyển tăng lên từng chuyến.
Thực tế, nhiều đơn vị mua pallet theo giá hoặc theo kích thước quen miệng. Tuy nhiên, họ chưa tính đủ tải trọng hàng, quy cách container, lối nâng, tiêu chuẩn xuất khẩu và cách xếp kho. Vì vậy, việc chọn pallet nên bắt đầu từ hàng hóa thực tế, không chỉ từ bảng giá.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu các kích thước phổ biến, cách chọn quy cách phù hợp và những lưu ý quan trọng khi đặt mua hoặc đặt đóng pallet.
1. Kích thước pallet gỗ thông là gì và vì sao quan trọng?
Pallet gỗ thông được dùng để làm gì?
Pallet gỗ thông là loại pallet làm từ gỗ thông, thường dùng để kê hàng, gom kiện và hỗ trợ nâng hạ. Ngoài ra, pallet còn giúp hàng hóa đứng ổn định hơn khi lưu kho hoặc vận chuyển đường dài.

Gỗ thông được nhiều doanh nghiệp chọn vì tương đối nhẹ, dễ gia công và có nguồn cung khá phổ biến. Đặc biệt, loại gỗ này phù hợp với nhiều ngành hàng như carton, thực phẩm khô, nông sản, linh kiện, máy móc nhẹ và hàng xuất khẩu.
Trong thực tế, pallet không chỉ là tấm kê hàng. Nó là một phần của cả quy trình kho vận. Nếu pallet không phù hợp, nhân viên kho sẽ mất nhiều thao tác hơn khi xếp, nâng, chuyển và kiểm đếm hàng.
Cách hiểu kích thước pallet
Kích thước pallet thường được hiểu theo chiều dài x chiều rộng x chiều cao. Đơn vị phổ biến là milimet, ví dụ 1000x1200x150 mm. Cụ thể, hai thông số đầu thể hiện diện tích mặt kê hàng, còn chiều cao ảnh hưởng tới lối càng nâng.
Tuy nhiên, nhiều người chỉ nhìn chiều dài và chiều rộng. Cách này chưa đủ. Chiều cao pallet, khoảng hở chân, độ dày nan mặt và kết cấu đáy đều ảnh hưởng tới khả năng nâng hạ.
Vì vậy, khi hỏi báo giá, bạn nên ghi rõ cả ba chiều. Bên cạnh đó, hãy cung cấp thêm tải trọng, loại hàng, cách xếp và loại xe nâng đang dùng.
Vì sao kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí?
Kích thước pallet quyết định hàng chiếm bao nhiêu diện tích trong kho. Ngoài ra, nó ảnh hưởng tới cách xếp chồng, độ ổn định của kiện hàng và số pallet xếp được lên xe tải hoặc container.
Ví dụ, một kiện hàng rộng 980 mm đặt lên pallet rộng 1000 mm có thể khá vừa. Tuy nhiên, nếu pallet chỉ rộng 900 mm, hàng dễ tràn mép và móp cạnh khi xe nâng di chuyển.
Mặt khác, nếu dùng pallet quá lớn, kho sẽ mất diện tích vô ích. Một pallet dư 100 mm mỗi chiều nghe không nhiều. Nhưng với 500 pallet, phần diện tích thừa có thể thành một dãy kệ đáng kể.
Cùng là pallet gỗ thông, ngành thực phẩm khô có thể ưu tiên mặt thoáng và trọng lượng nhẹ. Trong khi đó, hàng máy móc lại cần nan dày, chân chắc và khả năng chịu tải cao hơn.
Quan trọng hơn, kích thước pallet không nên tách rời tải trọng, kết cấu, xe nâng và phương án vận chuyển. Một pallet đúng kích thước nhưng yếu kết cấu vẫn có thể gãy khi nâng.
2. Các kích thước pallet gỗ thông tiêu chuẩn phổ biến
Kích thước 1000×1200 mm
Quy cách 1000×1200 mm là một trong những kích thước rất thường gặp. Thực tế, nó phù hợp với nhiều loại hàng carton, bao bì, linh kiện và sản phẩm đóng thùng.

Ưu điểm của kích thước này là diện tích mặt kê khá rộng. Vì vậy, doanh nghiệp có thể xếp nhiều kiểu kiện khác nhau mà không cần đổi pallet liên tục. Ngoài ra, xe nâng phổ biến cũng dễ thao tác với quy cách này.
Tuy nhiên, bạn vẫn cần kiểm tra chiều rộng lối đi trong kho. Nếu kho hẹp, pallet lớn có thể khiến xe nâng quay đầu khó hơn. Đặc biệt, khu vực gần cửa kho hoặc điểm giao nhận thường dễ bị nghẽn.
Kích thước 1200×1000 mm
Kích thước 1200×1000 mm nhìn giống 1000×1200 mm, nhưng hướng đặt hàng có thể khác. Cụ thể, chiều dài 1200 mm phù hợp với nhiều kiện dài hoặc cách xếp theo hàng ngang.
Ngoài ra, quy cách này thường được cân nhắc khi doanh nghiệp muốn tối ưu sàn xe tải. Với một số loại hàng, xoay hướng pallet có thể giúp giảm khoảng trống giữa các kiện.
Thực tế, bạn không nên chỉ chọn theo tên kích thước. Hãy xem hướng xe nâng tiếp cận, hướng tem nhãn và cách công nhân lấy hàng. Một thay đổi nhỏ về chiều đặt có thể ảnh hưởng cả ca vận hành.
Kích thước 1100×1100 mm
Pallet 1100×1100 mm có dạng gần vuông, dễ cân bằng khi xếp hàng. Đặc biệt, quy cách này phù hợp với một số nhóm hàng dạng bao, thùng đồng đều hoặc sản phẩm cần tâm tải ổn định.
Bên cạnh đó, pallet vuông giúp giảm nhầm lẫn khi xoay chiều trong kho. Nhân viên có thể tiếp cận linh hoạt hơn, nhất là khi kết hợp với kiểu pallet 4 chiều.
Tuy nhiên, không phải kho nào cũng tối ưu với pallet vuông. Nếu kệ kho đã thiết kế theo chiều sâu nhất định, bạn cần đo lại khoảng đặt pallet. Vì vậy, hãy kiểm tra kệ trước khi đặt số lượng lớn.
Kích thước 800×1200 mm
Quy cách 800×1200 mm thường phù hợp với hàng nhẹ, hàng tiêu dùng, carton nhỏ hoặc không gian kho cần tối ưu lối đi. Ngoài ra, kích thước này giúp thao tác dễ hơn trong khu vực hẹp.
Mặt khác, diện tích mặt kê nhỏ hơn nên bạn cần tính kỹ số lớp hàng. Nếu xếp quá cao để bù diện tích, kiện hàng có thể mất ổn định. Khi đó, màng quấn, dây đai và góc bảo vệ trở nên quan trọng hơn.
Đáng chú ý, không có một kích thước duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Một nhà máy có thể dùng 1000×1200 mm cho hàng nội địa, nhưng dùng quy cách khác cho hàng xuất khẩu.
Khi nào nên đặt pallet theo yêu cầu?
Nhiều lô hàng có kích thước đặc biệt, như máy dài, cuộn vật liệu, thiết bị nặng hoặc sản phẩm dễ vỡ. Khi đó, pallet có sẵn có thể gây dư mép, thiếu diện tích kê hoặc lệch tâm tải.
Vì vậy, doanh nghiệp nên đo hàng hóa thực tế trước khi đặt pallet. Cụ thể, hãy đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao, trọng lượng mỗi kiện và cách hàng tì xuống mặt pallet.
Ngoài ra, bạn nên thử xếp mẫu trên bản vẽ hoặc trên sàn. Cách này giúp tránh tình trạng đặt 1.000 chiếc pallet rồi mới phát hiện hàng tràn mép 30 mm.
3. Bảng quy cách pallet gỗ thông tham khảo theo nhu cầu
Bảng kích thước và ứng dụng tham khảo
| Kích thước tham khảo | Tải trọng tham khảo | Loại hàng phù hợp | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 800×1200 mm | 300-800 kg | Carton nhỏ, hàng tiêu dùng, hàng nhẹ | Kho hẹp, xe nâng tay, giao nhận nội địa |
| 1000×1200 mm | 500-1500 kg | Thùng carton, linh kiện, bao bì, hàng đóng kiện | Lưu kho, vận chuyển xe tải, xếp kệ |
| 1200×1000 mm | 500-1500 kg | Hàng dạng thùng dài, kiện lớn, sản phẩm công nghiệp | Tối ưu mặt sàn xe, nâng hạ thường xuyên |
| 1100×1100 mm | 700-1800 kg | Bao hàng, nông sản, vật liệu đóng khối | Xếp chồng, lưu kho, vận chuyển container |
| Theo yêu cầu | Theo thiết kế | Máy móc, hàng quá khổ, hàng dễ vỡ | Dự án riêng, xuất khẩu, đóng gói đặc thù |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Trên thực tế, tải trọng pallet phụ thuộc vào độ dày thanh gỗ, số thanh nan, số cục chân, kết cấu mặt pallet và chất lượng gỗ.

Ngoài ra, cùng một kích thước 1000×1200 mm có thể có nhiều mức chịu tải khác nhau. Một mẫu dùng nan mỏng cho hàng nhẹ sẽ không phù hợp với máy móc nặng.
Phân biệt các loại tải trọng
Khi trao đổi với nhà cung cấp, bạn nên làm rõ ba loại tải trọng. Cụ thể, tải trọng tĩnh là sức chịu khi pallet đứng yên trên sàn, không di chuyển.
Tải trọng động là sức chịu khi pallet được kéo, đẩy hoặc di chuyển trên xe nâng tay. Trong khi đó, tải trọng khi nâng bằng xe nâng phụ thuộc vào điểm tì của càng nâng và độ cứng của pallet.
Vì vậy, một pallet có thể chịu tốt khi đặt yên nhưng vẫn võng khi nâng. Đặc biệt, hàng có tâm tải lệch sẽ tạo áp lực lớn hơn lên một vùng của pallet.
- Tải trọng tĩnh: phù hợp để đánh giá khả năng đặt hàng trên sàn hoặc xếp chồng.
- Tải trọng động: phù hợp khi pallet thường xuyên được kéo bằng xe nâng tay.
- Tải trọng nâng: cần kiểm tra khi dùng xe nâng điện, xe nâng dầu hoặc nâng lên kệ cao.
Cần yêu cầu gì trước khi đặt số lượng lớn?
Đáng chú ý, doanh nghiệp nên yêu cầu bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật trước khi chốt đơn lớn. Bản vẽ nên thể hiện kích thước tổng thể, hướng nâng, số nan mặt, số chân và độ dày gỗ.
Ngoài ra, bạn nên gửi mẫu hàng hoặc hình ảnh cách đóng gói. Nhà cung cấp có kinh nghiệm sẽ tư vấn khoảng cách nan, chiều cao chân và phương án gia cố hợp lý hơn.
Với các đơn hàng cần độ ổn định cao, hãy đặt mẫu thử trước. Thực tế, chi phí làm mẫu nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí sửa sai cả lô pallet.
Các đơn vị như DEKSO thường được nhắc đến nhờ khả năng tư vấn giải pháp pallet gỗ theo nhu cầu. Đặc biệt, công nghệ gia công hiện đại và đội ngũ tận tâm giúp doanh nghiệp kiểm soát quy cách tốt hơn.
4. Pallet gỗ thông 2 chiều, 4 chiều, mặt kín và mặt hở khác nhau thế nào?
Pallet gỗ 2 chiều
Pallet gỗ 2 chiều cho phép xe nâng tiếp cận từ hai hướng đối diện. Kết cấu này thường đơn giản, dễ sản xuất và tiết kiệm chi phí hơn.
Vì vậy, pallet 2 chiều phù hợp với kho có luồng di chuyển rõ ràng. Nếu xe nâng luôn tiếp cận cùng một hướng, doanh nghiệp không nhất thiết phải chọn kết cấu phức tạp.
Tuy nhiên, hạn chế của pallet 2 chiều nằm ở độ linh hoạt. Khi đặt trong container hoặc lối kho hẹp, xe nâng có thể phải xoay nhiều hơn để lấy đúng hướng.
Pallet gỗ 4 chiều
Pallet gỗ 4 chiều cho phép xe nâng tiếp cận từ bốn hướng. Đặc biệt, kiểu này hữu ích trong kho đông hàng, container và khu vực cần xoay trở nhanh.
Ngoài ra, pallet 4 chiều giúp giảm thời gian bốc xếp khi hướng đặt pallet thay đổi liên tục. Nhân viên kho có thể nâng từ cạnh thuận tiện nhất, thay vì phải chỉnh lại vị trí.
Mặt khác, chi phí thường cao hơn do kết cấu phức tạp hơn. Doanh nghiệp nên cân nhắc tần suất nâng hạ, giá trị hàng và yêu cầu tốc độ xử lý.
Pallet mặt kín và mặt hở
Pallet mặt kín có các thanh gỗ đặt sát hoặc phủ gần hết mặt kê. Cách này giúp đỡ hàng tốt hơn, nhất là với kiện nhỏ, đáy mềm hoặc bao hàng dễ lún.
Tuy nhiên, pallet mặt kín thường nặng hơn và tốn vật liệu hơn. Ngoài ra, độ thông thoáng kém hơn có thể không phù hợp với một số nông sản hoặc hàng cần thoát ẩm.
Pallet mặt hở có khoảng cách giữa các thanh nan. Vì vậy, nó nhẹ hơn, tiết kiệm hơn và thông thoáng hơn. Cụ thể, mặt hở phù hợp với carton cứng, kiện lớn hoặc hàng có đáy chịu lực tốt.
Đối với hàng nặng, pallet cần thanh gỗ dày hơn, kết cấu chắc hơn và khoảng cách nan hợp lý. Nếu nan quá thưa, kiện hàng có thể bị võng hoặc biến dạng trong quá trình lưu kho.
Bên cạnh đó, bạn cần xem loại xe nâng đang dùng. Xe nâng tay thường cần khoảng hở chân phù hợp. Xe nâng dầu hoặc xe nâng điện có thể yêu cầu kết cấu chắc hơn khi nâng tải nặng.
Nhìn chung, hãy chọn kiểu pallet dựa trên loại xe nâng, cách quay đầu trong kho, loại hàng và tần suất nâng hạ. Một lựa chọn đúng sẽ tiết kiệm thời gian mỗi ngày, không chỉ tiết kiệm tiền lúc mua.
5. Cách chọn kích thước pallet gỗ thông phù hợp với hàng hóa, kho và xe nâng
Bước 1: Đo hàng hóa thật kỹ
Trước khi chọn pallet, bạn nên đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao và trọng lượng của kiện hàng. Ngoài ra, hãy ghi lại số kiện dự kiến đặt trên mỗi pallet.
Cụ thể, nếu mỗi thùng rộng 400×300 mm, bạn có thể thử nhiều cách xếp trên pallet 1000×1200 mm. Cách xếp khác nhau sẽ tạo số lượng thùng khác nhau trên cùng diện tích.
Đặc biệt, bạn cần kiểm tra phần đáy của hàng. Hàng có đáy phẳng sẽ dễ kê hơn. Trong khi đó, bao mềm, cuộn tròn hoặc máy có chân nhỏ cần mặt đỡ chắc hơn.
Bước 2: Tính diện tích kê hàng
Hàng không nên tràn mép pallet quá nhiều. Nếu tràn mép, cạnh hàng dễ va vào kệ, tường, xe nâng hoặc pallet bên cạnh. Vì vậy, phần mép nên được kiểm soát ngay từ bản vẽ.
Tuy nhiên, pallet cũng không nên quá dư diện tích. Dư nhiều khiến mỗi vị trí lưu kho chứa ít hàng hơn. Khi số lượng lớn, chi phí kho và vận chuyển sẽ tăng rõ rệt.
Thực tế, mục tiêu là tạo mặt kê đủ rộng, ổn định và dễ thao tác. Với hàng dễ vỡ, bạn nên ưu tiên độ an toàn hơn vài centimet diện tích tiết kiệm.
Bước 3: Đối chiếu với kho và phương tiện vận chuyển
Kích thước pallet cần phù hợp với chiều rộng lối đi, kệ kho, cửa kho và khu vực bốc xếp. Ngoài ra, bạn cần kiểm tra chiều cao tổng sau khi xếp hàng.
Nếu hàng quá cao, xe nâng có thể khó di chuyển qua cửa hoặc vào thùng xe. Đặc biệt, kho có kệ nhiều tầng cần tính cả chiều cao pallet, hàng và khoảng nâng an toàn.
Bên cạnh đó, hãy đối chiếu pallet với sàn xe tải và container. Một quy cách tối ưu trong kho chưa chắc tối ưu khi lên xe. Vì vậy, đội kho và đội vận chuyển nên cùng tham gia chọn quy cách.
Bước 4: Kiểm tra loại xe nâng đang dùng
Xe nâng tay, xe nâng điện, xe nâng dầu và hệ thống nâng tự động có yêu cầu khác nhau. Cụ thể, xe nâng tay cần khoảng hở chân phù hợp để càng đi vào dễ dàng.
Xe nâng điện hoặc xe nâng dầu thường xử lý tải lớn hơn. Vì vậy, pallet cần đủ cứng để không võng khi nâng. Nếu nâng lên kệ cao, yêu cầu ổn định càng quan trọng.
Mặt khác, hệ thống tự động thường yêu cầu kích thước chính xác hơn. Sai lệch nhỏ có thể làm pallet kẹt, lệch cảm biến hoặc gây dừng chuyền.
Bước 5: Chọn theo ngành hàng
Mỗi ngành hàng có một kiểu rủi ro riêng. Hàng carton cần mặt pallet đủ đều để tránh móp đáy. Nông sản cần thông thoáng và hạn chế ẩm mốc.
Máy móc cần kết cấu chắc, chân chịu lực tốt và điểm tì hợp lý. Vật liệu xây dựng thường nặng, nên cần tăng độ dày gỗ và số điểm đỡ.
Đối với hàng xuất khẩu, bạn cần tính thêm yêu cầu xử lý gỗ và chứng từ. Ngoài ra, khách hàng nhập khẩu có thể có quy cách đóng gói riêng.
- Hàng carton: ưu tiên mặt kê đều, kích thước vừa với sơ đồ xếp thùng.
- Nông sản: ưu tiên độ thông thoáng, độ ẩm gỗ thấp và dễ vệ sinh.
- Máy móc: ưu tiên chịu tải, chống võng và cố định hàng chắc chắn.
- Vật liệu xây dựng: ưu tiên kết cấu dày, chân chắc và tải trọng cao.
- Hàng xuất khẩu: ưu tiên quy cách ổn định, xử lý phù hợp và hồ sơ rõ ràng.
Nếu hàng có kích thước lạ, trọng lượng lệch tâm hoặc yêu cầu xuất khẩu nghiêm ngặt, bạn nên đặt pallet theo yêu cầu. Cách này giúp tối ưu hơn so với việc ép hàng vào quy cách có sẵn.
Đáng chú ý, bạn nên trao đổi với nhà cung cấp ngay từ giai đoạn thiết kế đóng gói. Một đơn vị như DEKSO có thể hỗ trợ tư vấn quy cách, vật liệu và phương án gia công theo nhu cầu thực tế.
6. Yêu cầu với pallet gỗ thông xuất khẩu, sấy khô và hun trùng
Khi nào pallet cần xử lý xuất khẩu?
Pallet gỗ thông xuất khẩu thường cần đáp ứng yêu cầu xử lý gỗ của thị trường nhập khẩu. Mục đích chính là giảm rủi ro sinh vật gây hại đi theo vật liệu gỗ.
Đặc biệt, nhiều tuyến xuất khẩu áp dụng tiêu chuẩn ISPM 15 cho bao bì gỗ. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin từ Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế để hiểu khung quy định liên quan.
Tuy nhiên, không phải mọi đơn hàng nội địa đều cần hun trùng. Nếu hàng chỉ lưu chuyển trong nước, doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu thực tế trước khi trả thêm chi phí.
Sấy khô, xử lý nhiệt và hun trùng
Xử lý nhiệt, sấy khô hoặc hun trùng có thể được yêu cầu tùy thị trường và loại hàng. Cụ thể, ISPM 15 thường liên quan đến vật liệu gỗ dùng trong thương mại quốc tế.
Ngoài ra, độ ẩm gỗ đóng vai trò rất quan trọng. Gỗ quá ẩm dễ mốc, cong vênh và phát sinh mùi trong quá trình vận chuyển xa.
Vì vậy, với hàng xuất khẩu, bạn nên hỏi rõ pallet đã được xử lý như thế nào. Bên cạnh đó, hãy yêu cầu dấu xác nhận, chứng từ xử lý hoặc hồ sơ liên quan khi cần.
Mặt khác, yêu cầu giữa các nước có thể khác nhau. Một số khách hàng nhập khẩu còn đặt quy định riêng về dấu, hồ sơ, vật liệu hoặc cách đóng gói.
Làm gì để tránh bị giữ hàng?
Trước khi xuất hàng, hãy trao đổi với đơn vị logistics, forwarder hoặc khách hàng nhập khẩu. Cách này giúp bạn biết chính xác pallet cần xử lý gì và cần hồ sơ nào.
Đáng chú ý, lỗi pallet có thể khiến lô hàng bị kiểm tra, chậm thông quan hoặc phát sinh phí lưu kho. Chi phí này thường lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm khi mua pallet rẻ.
Nếu doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên, hãy chuẩn hóa quy cách pallet ngay từ đầu. Ngoài ra, nên lưu hồ sơ nhà cung cấp, chứng từ xử lý và ảnh dấu trên pallet cho từng lô.
7. Giá pallet gỗ thông phụ thuộc vào yếu tố nào và lưu ý khi đặt mua
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá pallet gỗ thông phụ thuộc vào kích thước, độ dày gỗ, chất lượng gỗ, kết cấu và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, yêu cầu sấy khô, xử lý nhiệt hoặc hun trùng cũng làm thay đổi giá.
Pallet kích thước lớn thường tốn nhiều vật liệu hơn. Đặc biệt, pallet chịu tải nặng cần thanh gỗ dày, nhiều điểm đỡ và gia công chắc chắn hơn.
Thực tế, hai báo giá có cùng kích thước chưa chắc giống nhau. Một bên có thể dùng gỗ mỏng hơn, ít nan hơn hoặc kết cấu chân yếu hơn. Vì vậy, bạn cần so thông số, không chỉ so giá.
Rủi ro khi chỉ chọn giá rẻ
Chọn pallet rẻ nhất có thể tạo chi phí ẩn. Pallet sai kích thước làm hàng tràn mép, khó xếp kệ và tốn diện tích xe. Ngoài ra, gỗ yếu dễ nứt khi nâng.
Nghiêm trọng hơn, pallet không phù hợp xe nâng có thể làm chậm cả dây chuyền. Nếu hàng xuất khẩu, pallet thiếu xử lý hoặc thiếu chứng từ còn gây rủi ro thông quan.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa bạn luôn phải chọn loại đắt nhất. Điều quan trọng là chọn đúng mức chịu tải, đúng kết cấu và đúng mục đích sử dụng.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để nhận báo giá sát nhu cầu, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu. Cụ thể, hãy gửi kích thước hàng, trọng lượng, số lớp xếp, loại xe nâng và số lượng cần đặt.
Bên cạnh đó, hãy nói rõ pallet dùng nội địa hay xuất khẩu. Nếu xuất khẩu, hãy cho biết nước đến, yêu cầu của khách hàng và chứng từ cần có.
- Kích thước hàng hóa và cách đóng gói từng kiện.
- Trọng lượng mỗi pallet sau khi xếp đủ hàng.
- Loại xe nâng đang dùng trong kho.
- Kiểu lưu kho: đặt sàn, xếp chồng hoặc đưa lên kệ.
- Phương tiện vận chuyển: xe tải, container hoặc tuyến xuất khẩu.
- Số lượng đặt hàng và thời gian cần giao.
Checklist trước khi chốt đơn
Trước khi chốt đơn pallet gỗ thông, bạn nên kiểm tra lại một danh sách ngắn. Việc này giúp giảm lỗi khi sản xuất hàng loạt.
- Đã xác nhận kích thước dài x rộng x cao của pallet.
- Đã kiểm tra tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng khi nâng.
- Đã chọn pallet 2 chiều hoặc 4 chiều theo xe nâng.
- Đã chọn mặt kín hoặc mặt hở theo loại hàng.
- Đã đối chiếu với kệ kho, cửa kho, xe tải và container.
- Đã yêu cầu bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật khi đặt số lượng lớn.
- Đã xác nhận yêu cầu sấy, xử lý nhiệt, hun trùng hoặc chứng từ xuất khẩu.
Nhìn chung, nhà cung cấp tốt không chỉ bán pallet. Họ cần hiểu kho hàng, xe nâng, loại hàng và phương án vận chuyển của bạn.
DEKSO là một trong những công ty cung cấp giải pháp pallet gỗ đáng tham khảo. Doanh nghiệp này chú trọng công nghệ hiện đại, tư vấn kỹ thuật và đội ngũ nhân sự tận tâm trong quá trình phục vụ khách hàng.
Kết luận
Kích thước pallet gỗ thông cần được chọn dựa trên kích thước hàng hóa, tải trọng, kiểu xe nâng, diện tích kho, phương án vận chuyển và yêu cầu xuất khẩu.
Các quy cách phổ biến như 1000×1200 mm, 1100×1100 mm, 1200×1000 mm và 800×1200 mm chỉ là điểm tham khảo. Trong nhiều trường hợp, pallet gỗ thông theo yêu cầu sẽ tối ưu hơn.
Trước khi đặt mua, hãy chuẩn bị thông tin về hàng hóa, tải trọng, cách nâng hạ và mục đích sử dụng. Vì vậy, nhà cung cấp có thể tư vấn đúng quy cách, tránh sai kích thước và hạn chế chi phí phát sinh.
DEKSO 生产和贸易服务股份公司
Điện thoại: 0965 137 225
电子邮件: [email protected]