0965 137 225

邮箱:[email protected] / 热线:+84 965 137 225

Độ dày nan pallet gỗ: chọn chuẩn để chịu tải tốt

Chỉ chênh vài milimet, độ dày nan pallet gỗ đã có thể làm pallet chịu tải tốt hơn hoặc nhanh võng sau vài lần nâng hạ. Nhiều kho chỉ nhìn kích thước ngoài và giá mua. Tuy nhiên, phần nan gỗ mới là nơi hàng hóa đặt lực trực tiếp mỗi ngày.

Thực tế, một pallet nhìn khá giống nhau bên ngoài có thể khác xa về độ bền. Nan mỏng, khoảng cách thưa hoặc gỗ ẩm dễ làm pallet nứt, gãy và gây hư hàng. Vì vậy, bạn nên hiểu rõ độ dày nan trước khi đặt mua.

Bài viết này giúp bạn chọn độ dày phù hợp theo tải trọng, loại hàng, loại gỗ và mục đích sử dụng. Ngoài ra, bạn cũng sẽ biết cách kiểm tra pallet khi nhận hàng để tránh mua nhầm quy cách.

1. Độ dày nan pallet gỗ là gì và vì sao cần quan tâm?

Nan pallet gỗ nằm ở đâu trong kết cấu?

Nan pallet gỗ là các thanh ván được đóng trên mặt trên hoặc mặt đáy của pallet. Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với kiện hàng, bao bì, thùng carton hoặc sàn nâng. Cụ thể, nan mặt thường đỡ hàng từ phía trên, còn nan đáy giúp pallet đứng vững trên nền.

Độ dày nan pallet gỗ là gì và vì sao cần quan tâm?
Độ dày nan pallet gỗ là gì và vì sao cần quan tâm?

Ngoài ra, pallet còn có thanh đố hoặc cục kê tùy từng kiểu thiết kế. Thanh đố pallet gỗ thường nằm bên dưới mặt nan, giúp liên kết kết cấu và chịu lực theo phương dài. Vì vậy, một pallet chắc không chỉ cần nan dày mà còn cần khung đỡ hợp lý.

Thực tế, nhiều người gọi chung mọi thanh gỗ trên pallet là nan. Tuy nhiên, khi đặt hàng, bạn nên phân biệt rõ nan mặt, nan đáy và thanh đố. Cách gọi chính xác giúp xưởng sản xuất báo quy cách rõ hơn.

Vì sao độ dày nan ảnh hưởng đến chịu tải?

Độ dày nan quyết định một phần khả năng phân bổ lực của pallet. Nan càng phù hợp, mặt pallet càng ít bị võng khi hàng đặt lên. Đặc biệt, điều này quan trọng với hàng nặng hoặc hàng có đáy nhỏ.

Khi xe nâng di chuyển, pallet không chỉ chịu tải tĩnh. Nó còn chịu rung lắc, quán tính và lực dồn khi phanh. Vì vậy, nan quá mỏng có thể nứt tại vị trí đinh hoặc gãy ở khoảng trống giữa các thanh đố.

Bên cạnh đó, độ dày nan còn ảnh hưởng đến tuổi thọ sử dụng. Pallet dùng một lần có thể chọn nan mỏng hơn. Tuy nhiên, pallet dùng trong kho nhiều vòng cần quy cách chắc hơn ngay từ đầu.

Rủi ro khi chỉ hỏi giá theo kích thước ngoài

Nhiều báo giá pallet chỉ ghi kích thước tổng thể, ví dụ 1000 x 1200mm. Thực tế, hai pallet cùng kích thước vẫn có thể khác nhau về số nan, độ dày ván và loại gỗ. Vì vậy, giá rẻ chưa chắc giúp tiết kiệm.

Nếu nan quá mỏng, pallet dễ cong võng khi chất hàng. Ngoài ra, thùng carton mềm có thể bị lún xuống khoảng hở giữa các nan. Đáng chú ý, hư hỏng này thường chỉ xuất hiện sau vài lần nâng hạ.

Khi hỏi báo giá, bạn nên yêu cầu đủ thông tin cơ bản. Cụ thể gồm độ dày ván pallet, số nan mặt, số nan đáy, khoảng cách nan, kích thước thanh đố và loại gỗ. Nhờ vậy, bạn so sánh các báo giá công bằng hơn.

2. Các mức độ dày nan pallet gỗ phổ biến trên thị trường

Bảng độ dày thường gặp

Trên thị trường, độ dày nan pallet thường dao động từ 15mm đến 25mm. Mỗi xưởng có thể có quy cách riêng theo nguồn gỗ, máy bào, yêu cầu sấy và mục đích sử dụng. Vì vậy, bạn nên xem đây là khoảng tham khảo.

Các mức độ dày nan pallet gỗ phổ biến trên thị trường
Các mức độ dày nan pallet gỗ phổ biến trên thị trường
  • Nan 15mm: thường dùng cho hàng nhẹ, pallet kê tĩnh hoặc pallet dùng một lần.
  • Nan 17mm: phù hợp nhiều đơn hàng nhẹ đến trung bình, nếu bố trí đủ số nan.
  • Nan 18mm: khá phổ biến trong pallet kho và pallet vận chuyển nội địa.
  • Nan 20mm: dùng tốt cho hàng trung bình, cần nâng hạ nhiều hơn.
  • Nan 22mm: phù hợp hàng nặng hơn hoặc hàng cần độ ổn định cao.
  • Nan 25mm: thường dùng cho pallet chịu tải nặng hoặc thiết kế gia cường.

Thực tế, nan 18mm và 20mm xuất hiện nhiều trong đơn hàng phổ thông. Chúng cân bằng khá tốt giữa chi phí, trọng lượng và độ bền. Tuy nhiên, bạn vẫn cần xét thêm loại gỗ và kết cấu bên dưới.

Nan mỏng phù hợp trường hợp nào?

Nan 15mm thường phù hợp khi hàng nhẹ và phân bổ đều trên mặt pallet. Ví dụ, các thùng nhựa rỗng, bao bì nhẹ hoặc linh kiện nhỏ có thể dùng quy cách này. Tuy nhiên, pallet không nên chịu va đập mạnh.

Ngoài ra, nan mỏng có thể dùng cho pallet kê hàng tĩnh trong kho. Khi hàng ít di chuyển, yêu cầu chịu tải động sẽ thấp hơn. Vì vậy, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí nếu kiểm soát tốt điều kiện sử dụng.

Mặt khác, nan 15mm không phù hợp với hàng có chân đế nhỏ. Lực tập trung tại vài điểm sẽ làm nan dễ nứt. Đặc biệt, hàng đóng bao hoặc hàng carton mềm cũng cần cân nhắc kỹ.

Nhóm phổ biến cho kho và vận chuyển

Nan 17mm đến 20mm là nhóm được nhiều kho nội địa lựa chọn. Nhóm này phù hợp hàng trung bình, nhu cầu nâng hạ thông thường và quãng vận chuyển không quá khắc nghiệt. Cụ thể, nhiều pallet hàng tiêu dùng dùng khoảng này.

Bên cạnh đó, nhóm độ dày này giúp pallet giữ trọng lượng vừa phải. Pallet quá nặng sẽ làm tăng chi phí vận chuyển và gây khó khi thao tác thủ công. Vì vậy, không phải lúc nào chọn nan dày nhất cũng tốt.

Đối với hàng cần đi xa, bạn nên nghiêng về nan 20mm nếu ngân sách cho phép. Rung lắc trên xe tải có thể làm pallet yếu nhanh hơn. Ngoài ra, việc bốc xếp nhiều điểm cũng làm tăng nguy cơ nứt nan.

Nan dày cho hàng nặng

Nan 22mm đến 25mm thường phù hợp pallet gỗ chịu tải nặng. Ví dụ gồm máy móc, vật liệu công nghiệp, linh kiện kim loại hoặc hàng có khối lượng lớn. Đặc biệt, nhóm này cần thiết khi pallet phải nâng hạ nhiều lần.

Tuy nhiên, nan dày chỉ là một phần của thiết kế. Nếu thanh đố nhỏ hoặc khoảng cách đỡ quá xa, pallet vẫn có thể võng. Vì vậy, hàng nặng nên được tư vấn quy cách riêng thay vì chọn theo cảm tính.

Đáng chú ý, độ dày thực tế có thể chênh sau bào, sấy và xử lý bề mặt. Một thanh ghi 20mm có thể đo thực tế thấp hơn một chút. Khi nhận hàng, bạn nên kiểm tra bằng thước kẹp tại nhiều vị trí.

3. Chọn độ dày nan theo tải trọng hàng hóa nhẹ, trung bình và nặng

Hàng nhẹ dưới khoảng 300kg

Với hàng nhẹ dưới khoảng 300kg, bạn có thể cân nhắc nan 15mm đến 17mm. Điều kiện quan trọng là hàng phải phân bổ đều trên mặt pallet. Ngoài ra, số nan cần đủ để không tạo khoảng trống quá lớn.

Chọn độ dày nan theo tải trọng hàng hóa nhẹ, trung bình và nặng
Chọn độ dày nan theo tải trọng hàng hóa nhẹ, trung bình và nặng

Ví dụ, một lô thùng carton nhẹ đặt kín mặt pallet sẽ đỡ dễ hơn. Lực được chia đều trên nhiều thanh nan. Tuy nhiên, nếu thùng mềm hoặc đáy yếu, bạn nên tăng số nan thay vì chỉ tăng độ dày.

Thực tế, nhiều pallet dùng một lần chọn nhóm nan này để giảm chi phí. Chúng phù hợp khi hàng đi một chiều và ít quay vòng. Vì vậy, bạn cần nói rõ số lần sử dụng dự kiến với nhà cung cấp.

Hàng trung bình từ khoảng 300kg đến 800kg

Với hàng trung bình, nan 17mm đến 20mm thường là lựa chọn hợp lý. Nhóm này đáp ứng tốt nhu cầu lưu kho, bốc xếp và vận chuyển thông thường. Đặc biệt, pallet cần thanh đố chắc để chống võng.

Cụ thể, hàng nước đóng thùng, vật tư sản xuất hoặc hàng tiêu dùng nặng vừa có thể dùng khoảng này. Tuy nhiên, bạn không nên chỉ nhìn tổng trọng lượng. Hình dạng kiện hàng cũng ảnh hưởng rất lớn.

Nếu hàng có đáy phẳng và trải đều, pallet chịu lực dễ hơn. Mặt khác, hàng có chân đế kim loại nhỏ sẽ tạo lực tập trung. Vì vậy, cùng 600kg nhưng quy cách pallet có thể rất khác.

Bên cạnh đó, hướng nâng cũng quan trọng. Nếu xe nâng thường lấy pallet từ một hướng cố định, kết cấu có thể tối ưu theo hướng đó. Nếu cần nâng linh hoạt, pallet phải chịu lực tốt hơn ở nhiều phương.

Hàng nặng trên 800kg

Với hàng nặng trên 800kg, bạn nên trao đổi quy cách riêng. Nan thường cần từ 20mm đến 25mm hoặc hơn tùy thiết kế. Ngoài ra, thanh đố, số nan và loại đinh phải được tính đồng bộ.

Đặc biệt, hàng nặng không chỉ làm nan mặt chịu lực. Nó còn kéo căng mối đinh, ép thanh đố và tạo áp lực lên nan đáy. Vì vậy, một chi tiết yếu có thể làm cả pallet mất ổn định.

Ví dụ, máy móc 1.200kg có bốn chân tiếp xúc nhỏ sẽ rất khác với kiện hàng cùng trọng lượng nhưng có đáy phẳng. Trường hợp đầu cần tăng điểm đỡ tại vị trí chân máy. Trường hợp sau có thể phân bổ lực dễ hơn.

Quan trọng hơn, bạn nên phân biệt tải tĩnh và tải động. Tải tĩnh là khi pallet đứng yên trên nền hoặc kệ. Tải động là khi xe nâng di chuyển, vào cua, phanh hoặc đi qua nền không phẳng.

Không chỉ độ dày quyết định tải trọng

Độ dày nan pallet gỗ rất quan trọng, nhưng nó không phải yếu tố duy nhất. Kích thước pallet, số lượng nan, khoảng cách nan và loại gỗ đều tác động đến tải trọng. Ngoài ra, kỹ thuật đóng cũng ảnh hưởng lớn.

Cụ thể, đinh quá ngắn hoặc đóng lệch có thể làm nan lỏng nhanh. Thanh đố nhỏ khiến pallet võng dù nan mặt khá dày. Vì vậy, một pallet tốt cần cả vật liệu đúng và tay nghề đóng chắc.

Pallet gỗ 2 hướng nâng thường có kết cấu chịu lực theo hai hướng chính. Pallet gỗ 4 hướng nâng lại cần khoảng hở để xe nâng vào từ nhiều phía. Do đó, thiết kế 4 hướng nâng cần tính kỹ hơn khi chịu tải động.

Theo các quy định về bao bì gỗ trong thương mại quốc tế, pallet xuất khẩu còn có yêu cầu xử lý riêng. Bạn có thể tham khảo thêm tiêu chuẩn ISPM liên quan đến bao bì gỗ. Tuy nhiên, tiêu chuẩn xử lý không thay thế cho thiết kế chịu tải.

4. Nan mặt, nan đáy và thanh đố có cần cùng độ dày không?

Nan mặt thường chịu lực trực tiếp

Nan mặt pallet là nơi hàng hóa đặt lên đầu tiên. Vì vậy, phần này thường cần dày hơn hoặc có số lượng nhiều hơn. Đặc biệt, hàng mềm, hàng đóng bao và carton yếu cần mặt đỡ ổn định.

Thực tế, nhiều pallet dùng nan mặt dày 18mm đến 20mm nhưng nan đáy mỏng hơn. Cách này giúp cân bằng giữa khả năng chịu tải và chi phí. Tuy nhiên, thiết kế phải phù hợp với kiểu nâng hạ thực tế.

Nếu mặt pallet quá thưa, kiện hàng có thể lún xuống giữa các nan. Điều này xảy ra nhiều với bao bột, bao hạt, thùng giấy mỏng hoặc túi nhựa. Vì vậy, khoảng cách nan quan trọng không kém độ dày.

Nan đáy không phải lúc nào cũng giống nan mặt

Nan đáy giúp pallet ổn định khi đặt trên nền và hỗ trợ xe nâng. Nó cũng chịu ma sát khi kéo trượt hoặc di chuyển trên sàn. Tuy nhiên, nan đáy không phải lúc nào cần cùng độ dày với nan mặt.

Với pallet kê kho đơn giản, nan đáy có thể mỏng hơn nếu nền phẳng và ít kéo lê. Ngược lại, nếu pallet thường xuyên bị kéo, đẩy hoặc đặt trên bề mặt thô, nan đáy cần chắc hơn.

Bên cạnh đó, nan đáy ảnh hưởng đến khả năng xếp chồng rỗng và thao tác bằng xe nâng tay. Nếu bố trí không hợp lý, bánh xe nâng tay có thể va vào nan. Vì vậy, bạn nên nói rõ thiết bị nâng đang dùng.

Thanh đố quyết định khả năng chống võng

Thanh đố pallet gỗ giữ vai trò chịu lực chính theo phương ngang hoặc phương dọc. Nó giống như khung xương bên dưới mặt nan. Vì vậy, thanh đố yếu sẽ làm pallet võng dù nan mặt khá dày.

Cụ thể, thanh đố cần đủ tiết diện và được đặt đúng vị trí chịu lực. Khoảng cách giữa các thanh đố càng xa, nan càng dễ cong khi đặt hàng. Ngoài ra, mối đóng giữa nan và đố phải chắc.

Đáng chú ý, hàng có đáy không phẳng cần nhiều điểm đỡ hơn. Nan dày nhưng khoảng cách quá thưa vẫn có thể làm hàng biến dạng. Vì vậy, bạn nên cung cấp bản vẽ kiện hàng nếu có.

5. Yếu tố ảnh hưởng đến quy cách pallet gỗ ngoài độ dày nan

Loại gỗ đóng pallet

Loại gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, trọng lượng và khả năng bám đinh. Gỗ keo, gỗ thông và gỗ tràm đều được dùng nhiều trong sản xuất pallet. Tuy nhiên, mỗi loại có đặc tính khác nhau.

Gỗ keo thường chắc, nguồn cung phổ biến và chịu lực khá tốt. Gỗ thông nhẹ hơn, bề mặt đẹp hơn trong nhiều trường hợp. Trong khi đó, gỗ tràm có độ cứng tốt nếu được xử lý và sấy phù hợp.

Thực tế, cùng độ dày 18mm nhưng hai loại gỗ khác nhau có thể cho cảm giác chắc khác nhau. Vì vậy, khi mua pallet, bạn nên hỏi rõ loại gỗ. Ngoài ra, cần biết gỗ mới hay gỗ tái sử dụng.

Độ ẩm và xử lý gỗ

Độ ẩm gỗ ảnh hưởng đến co ngót, cong vênh và nứt tách. Gỗ quá ẩm có thể làm pallet nặng hơn lúc giao. Sau một thời gian, gỗ khô lại và xuất hiện khe nứt hoặc cong mép.

Đặc biệt, pallet dùng trong kho kín cần hạn chế ẩm mốc. Hàng thực phẩm khô, bao bì giấy hoặc linh kiện dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Vì vậy, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp tư vấn mức xử lý phù hợp.

Với pallet gỗ xuất khẩu, doanh nghiệp cần quan tâm xử lý hun trùng hoặc xử lý nhiệt theo yêu cầu thị trường. Tuy nhiên, không có một độ dày nan cố định cho mọi lô xuất khẩu. Tải trọng và quy cách đóng gói vẫn là yếu tố chính.

Quy cách kết cấu và kỹ thuật đóng

Kích thước thanh gỗ pallet, số lượng nan, loại đinh và kỹ thuật đóng đều tác động đến tải trọng thực tế. Một pallet có nhiều nan hơn thường đỡ hàng tốt hơn. Tuy nhiên, số nan phải đi cùng vị trí đỡ hợp lý.

Cụ thể, khoảng cách nan quá rộng có thể làm hàng lún. Khoảng cách thanh đố quá xa có thể làm mặt pallet võng. Ngoài ra, đinh đóng không đủ sâu sẽ làm nan bung khi nâng hạ.

Bên cạnh đó, hướng nâng quyết định cách bố trí thanh chịu lực. Pallet dùng xe nâng tay cần khe vào càng phù hợp. Pallet dùng xe nâng máy có thể chịu tải tốt hơn nếu càng nâng đặt đúng vị trí.

Chi phí và trọng lượng pallet

Độ dày nan càng lớn thường làm pallet bền hơn. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng trọng lượng và chi phí vật tư. Vì vậy, chọn quá dày có thể khiến giá pallet gỗ tăng mà không cần thiết.

Thực tế, một pallet nặng hơn cũng làm tăng chi phí vận chuyển. Nếu mỗi chuyến có hàng trăm pallet, phần trọng lượng cộng thêm rất đáng kể. Vì vậy, giải pháp tốt là chọn đúng quy cách, không chọn theo cảm tính.

Các đơn vị có kinh nghiệm như DEKSO thường tư vấn dựa trên tải trọng, thiết bị nâng và điều kiện lưu kho. Ngoài ra, công nghệ sản xuất hiện đại giúp quy cách ổn định hơn giữa các lô hàng. Đội ngũ tận tâm cũng giúp khách hàng tránh chọn thừa hoặc thiếu độ bền.

6. Gợi ý quy cách độ dày cho pallet kho, vận chuyển và xuất khẩu

Pallet gỗ kê hàng trong kho

Pallet kê hàng trong kho có thể ưu tiên độ dày vừa đủ theo tải tĩnh. Nếu hàng đứng yên lâu ngày, yêu cầu chịu va đập sẽ thấp hơn vận chuyển đường dài. Tuy nhiên, pallet vẫn cần chống võng tốt.

Với hàng nhẹ, nan 15mm đến 17mm có thể phù hợp. Điều kiện là mặt pallet đủ nan và hàng không tạo lực tập trung. Ngoài ra, nền kho cần phẳng để pallet không bị vặn xoắn.

Với hàng trung bình, bạn nên cân nhắc nan 17mm đến 20mm. Nhóm này phù hợp nhiều kho nguyên liệu, kho thành phẩm và kho thương mại. Đặc biệt, nếu pallet quay vòng nhiều lần, nên chọn mức chắc hơn.

Pallet vận chuyển nội địa

Pallet vận chuyển nội địa chịu nhiều rủi ro hơn pallet kê tĩnh. Hàng có thể bị bốc xếp tại nhiều điểm, đi qua đường xấu hoặc chịu rung lắc. Vì vậy, độ dày nan nên cao hơn nếu hàng cần đi xa.

Cụ thể, hàng trung bình nên ưu tiên nan 18mm đến 20mm khi vận chuyển thường xuyên. Nếu hàng nặng hoặc có chân đế nhỏ, bạn nên trao đổi thiết kế gia cường. Ngoài ra, cần kiểm tra cả thanh đố và nan đáy.

Thực tế, pallet hỏng trong vận chuyển thường gây thiệt hại lớn hơn tiền chênh lệch vật tư. Một kiện hàng rơi lệch có thể làm hư sản phẩm, trễ giao và phát sinh xử lý. Vì vậy, nên tính chi phí theo toàn bộ rủi ro.

Pallet gỗ xuất khẩu

Pallet gỗ xuất khẩu cần kết hợp nhiều yêu cầu cùng lúc. Độ dày nan phải phù hợp tải trọng, kích thước kiện và cách đóng container. Ngoài ra, pallet cần đáp ứng yêu cầu xử lý gỗ của thị trường nhập khẩu.

Tuy nhiên, xử lý xuất khẩu không đồng nghĩa pallet sẽ chịu tải tốt hơn. Xử lý nhiệt hoặc hun trùng chủ yếu phục vụ yêu cầu kiểm dịch. Vì vậy, phần chịu lực vẫn phải đến từ vật liệu và kết cấu.

Đáng chú ý, bên nhận hàng có thể yêu cầu quy cách riêng. Họ có thể cần pallet theo kích thước kệ, dây chuyền hoặc xe nâng tại kho. Vì vậy, bạn nên xác nhận yêu cầu trước khi sản xuất hàng loạt.

Pallet gỗ theo yêu cầu

Pallet đặt riêng phù hợp khi hàng có kích thước đặc biệt hoặc trọng lượng lớn. Nó cũng cần thiết khi tâm tải lệch, hàng dễ biến dạng hoặc cần nâng 4 hướng. Ngoài ra, dây chuyền tự động thường yêu cầu độ chính xác cao.

Một quy cách tham khảo có thể chia như sau. Hàng nhẹ dùng nan 15mm đến 17mm. Hàng trung bình dùng nan 17mm đến 20mm. Hàng nặng dùng nan 20mm đến 25mm hoặc thiết kế gia cường.

Tuy nhiên, bảng này chỉ nên dùng để trao đổi ban đầu. Khi đặt mua thật, bạn nên gửi trọng lượng, kích thước kiện, mặt tiếp xúc và cách nâng hạ. Nhờ vậy, nhà cung cấp có thể tính quy cách phù hợp hơn.

DEKSO là một trong những công ty cung cấp giải pháp pallet gỗ đáng tham khảo cho doanh nghiệp. Đơn vị này chú trọng tư vấn quy cách, ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại và hỗ trợ khách hàng sát nhu cầu thực tế. Vì vậy, doanh nghiệp dễ chọn đúng pallet cho kho, vận chuyển hoặc xuất khẩu.

7. Cách kiểm tra pallet gỗ đủ dày và chắc chắn khi nhận hàng

Đo độ dày tại nhiều vị trí

Khi nhận hàng, bạn nên dùng thước kẹp hoặc thước đo để kiểm tra ngẫu nhiên. Không nên chỉ đo một thanh đẹp nhất ở phía ngoài. Thực tế, độ dày có thể chênh giữa các thanh trong cùng một pallet.

Cụ thể, hãy đo nan mặt, nan đáy và vài vị trí gần đầu thanh. Ngoài ra, nên kiểm tra nhiều pallet trong cùng lô. Nếu sai số quá lớn, bạn cần trao đổi ngay với nhà cung cấp.

Bên cạnh đó, hãy đối chiếu kích thước nan pallet gỗ với quy cách đã đặt. Số lượng nan, khoảng cách nan và kích thước tổng thể cũng cần khớp. Vì vậy, đơn đặt hàng nên ghi rõ thông số ngay từ đầu.

Kiểm tra lỗi gỗ và bề mặt

Bề mặt gỗ cần đủ chắc, không nứt sâu hoặc mục mềm. Một vài vết nứt nhỏ có thể xuất hiện trên gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, vết nứt ăn sâu qua vị trí chịu lực là dấu hiệu rủi ro.

Ngoài ra, bạn nên kiểm tra cạnh bể, nan cong vênh và đinh lồi. Đinh lồi có thể làm rách bao bì hoặc gây nguy hiểm khi thao tác. Đặc biệt, nan lỏng sẽ khiến pallet yếu nhanh khi nâng hạ.

Thực tế, pallet đặt trên nền phẳng phải đứng ổn định. Nếu pallet bị vặn xoắn, bốn góc có thể không chạm đều xuống nền. Vì vậy, hàng đặt lên sẽ dễ nghiêng hoặc mất cân bằng.

Quan sát kết cấu chịu lực

Thanh đố cần đủ kích thước và được đóng chắc với nan. Mối đóng không nên lệch quá gần mép gỗ. Nếu đinh nằm sát mép, gỗ dễ tách khi chịu lực.

Cụ thể, hãy nhìn dọc theo chiều dài pallet để kiểm tra độ võng. Pallet mới không nên cong rõ ngay khi chưa chất hàng. Ngoài ra, các khe vào càng nâng phải đều và đủ rộng.

Khi cần dùng xe nâng tay, bạn nên thử đưa càng vào nếu có thể. Việc này giúp phát hiện va chạm với nan đáy hoặc thanh đố. Vì vậy, kiểm tra thực tế luôn tốt hơn chỉ nhìn bằng mắt.

Câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp

Trước khi chốt lô pallet, bạn nên hỏi rõ tải trọng sử dụng khuyến nghị. Ngoài ra, hãy hỏi loại gỗ, độ ẩm, quy cách đinh và cách xử lý nếu dùng cho xuất khẩu. Những thông tin này giúp bạn kiểm soát rủi ro tốt hơn.

  • Pallet chịu tải tĩnh và tải động khoảng bao nhiêu?
  • Nan mặt, nan đáy và thanh đố dày bao nhiêu?
  • Khoảng cách giữa các nan là bao nhiêu?
  • Loại gỗ sử dụng là gỗ gì?
  • Pallet có phù hợp xe nâng tay hoặc xe nâng máy không?
  • Nếu hàng xuất khẩu, pallet đã xử lý theo yêu cầu chưa?
  • Điều kiện đổi trả hoặc bảo hành được áp dụng thế nào?

Đặc biệt, bạn nên lưu lại mẫu pallet chuẩn sau khi duyệt. Mẫu này giúp đối chiếu các lần giao sau. Nhờ vậy, doanh nghiệp hạn chế tình trạng mỗi lô một quy cách khác nhau.

Kết luận

Độ dày nan pallet gỗ cần được chọn theo tải trọng, loại hàng, loại gỗ, số lượng nan, khoảng cách nan, thanh đố và mục đích sử dụng. Nan 15mm đến 17mm thường phù hợp hàng nhẹ. Nan 17mm đến 20mm phù hợp hàng trung bình.

Với hàng nặng, bạn nên cân nhắc nan 20mm đến 25mm hoặc thiết kế pallet gia cường. Tuy nhiên, đừng chỉ nhìn một thông số riêng lẻ. Một pallet tốt cần kết cấu đồng bộ từ nan mặt, nan đáy, thanh đố đến kỹ thuật đóng.

Trước khi đặt mua, hãy gửi trọng lượng hàng, kích thước kiện, cách nâng hạ và nhu cầu lưu kho hoặc xuất khẩu cho nhà cung cấp. Nếu cần tư vấn quy cách pallet gỗ phù hợp, bạn có thể liên hệ DEKSO để được hỗ trợ cụ thể.

DEKSO 生产和贸易服务股份公司
Điện thoại: 0965 137 225
电子邮件: [email protected]

zh_CNZH