0965 137 225

メールアドレス: [email protected] / ホットライン: +84 965 137 225

Khoảng cách nan mặt pallet bao nhiêu để chịu tải tốt

Chỉ cần khoảng hở mặt pallet rộng hơn vài centimet, thùng carton có thể bị võng, rách đáy hoặc lệch tải khi xe nâng di chuyển. Vì vậy, câu hỏi khoảng cách nan mặt pallet bao nhiêu không nên trả lời bằng một con số duy nhất. Bạn cần nhìn vào tải trọng, loại hàng, cách xếp và thiết bị nâng trong kho.

Thực tế, nhiều kho hàng chỉ kiểm tra kích thước tổng thể của pallet. Tuy nhiên, họ lại bỏ qua số nan, độ dày nan và vị trí thanh chịu lực. Những chi tiết nhỏ này quyết định pallet có đỡ hàng ổn định hay không.

Bài viết dưới đây giúp bạn chọn khoảng cách nan pallet hợp lý hơn. Ngoài ra, bạn cũng sẽ biết khi nào nên tăng số nan, dùng mặt gần kín hoặc tối ưu chi phí sản xuất.

1. Nan mặt pallet là gì và vì sao khoảng cách nan quan trọng?

Nan mặt pallet là phần trực tiếp đỡ hàng

Nan mặt pallet là các thanh gỗ nằm trên bề mặt pallet. Chúng tiếp xúc trực tiếp với thùng carton, bao hàng, kiện máy móc hoặc sản phẩm đặt phía trên. Vì vậy, nan mặt giống như lớp đỡ đầu tiên của toàn bộ hệ pallet.

Nan mặt pallet là gì và vì sao khoảng cách nan quan trọng?
Nan mặt pallet là gì và vì sao khoảng cách nan quan trọng?

Cụ thể, hàng hóa không truyền lực ngay xuống sàn. Trước tiên, tải trọng ép xuống các nan mặt. Sau đó, lực này truyền tiếp xuống thanh đố, chân pallet hoặc khối đỡ bên dưới.

Nếu nan mặt quá mỏng, quá thưa hoặc gỗ yếu, pallet dễ võng khi chất hàng. Đặc biệt, rủi ro tăng mạnh khi xe nâng di chuyển qua nền kho không phẳng. Lúc đó, tải động có thể lớn hơn cảm giác nhìn bằng mắt.

Phân biệt các bộ phận dễ nhầm lẫn

Trong thiết kế pallet gỗ, bạn nên phân biệt rõ từng phần. Nan mặt trên là các thanh nằm phía trên và tiếp xúc với hàng. Nan mặt dưới nằm phía dưới, giúp pallet đứng vững và phân tán lực xuống sàn.

Bên cạnh đó, thanh đố chịu lực thường nằm giữa nan trên và nan dưới. Bộ phận này tạo khung chính cho pallet. Với pallet chân cục, khối đỡ thay cho một phần kết cấu thanh dài.

Khoảng hở mặt pallet là phần trống giữa hai nan mặt liền nhau. Đây chính là yếu tố nhiều người gọi chung là khoảng cách nan pallet. Tuy nhiên, khoảng hở chỉ là một phần của bài toán thiết kế.

Vì sao cùng kích thước nhưng chịu tải khác nhau?

Hai pallet cùng kích thước 1000 x 1200 mm có thể chịu tải rất khác nhau. Lý do nằm ở số nan, bản rộng nan, độ dày nan và chất lượng gỗ. Ngoài ra, vị trí thanh đố bên dưới cũng ảnh hưởng lớn.

Ví dụ, một pallet dùng 5 nan mặt mỏng sẽ có nhiều khoảng hở hơn. Mặt pallet tiếp xúc với đáy thùng ít hơn. Vì vậy, thùng carton dễ bị lún nếu lưu kho lâu ngày.

Ngược lại, pallet dùng 7 hoặc 9 nan mặt sẽ đỡ hàng đều hơn. Tuy nhiên, chi phí gỗ, trọng lượng pallet và thời gian sản xuất cũng tăng. Do đó, thiết kế tốt cần cân bằng giữa độ bền và ngân sách.

  • Tải trọng: hàng càng nặng càng cần mặt đỡ chắc hơn.
  • Loại bao bì: carton, bao mềm và kiện gỗ cần cách đỡ khác nhau.
  • Chiều dài hàng: hàng dài cần nhiều điểm tiếp xúc hơn.
  • Cách xếp hàng: xếp chồng cao tạo áp lực lớn xuống đáy kiện dưới.
  • Xe nâng và kệ kho: điểm nâng quyết định hướng chịu lực của pallet.
  • Ngân sách: tăng nan giúp chắc hơn nhưng cũng làm tăng chi phí.

2. Khoảng cách nan mặt pallet bao nhiêu là hợp lý?

Không nên chọn một con số cho mọi trường hợp

Khoảng cách nan mặt pallet phổ biến thường dao động khoảng 3-10 cm. Tuy nhiên, con số này chỉ nên xem như khoảng tham khảo. Thực tế, mỗi loại hàng cần một cách tính khác nhau.

Khoảng cách nan mặt pallet bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng cách nan mặt pallet bao nhiêu là hợp lý?

Với hàng nặng, hàng dễ võng hoặc đáy bao bì yếu, bạn nên chọn khoảng cách nhỏ hơn. Ngoài ra, có thể tăng số nan mặt hoặc dùng mặt pallet gần kín. Cách này giúp đáy hàng có nhiều điểm tựa hơn.

Với hàng thùng carton cứng, đáy lớn và tải trọng vừa, bạn có thể dùng khoảng cách trung bình. Cụ thể, mặt pallet không cần quá kín nếu thùng vẫn được đỡ đều. Nhờ vậy, chi phí sản xuất cũng hợp lý hơn.

Đối với hàng nhẹ hoặc hàng đóng kiện chắc, khoảng cách nan có thể rộng hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn cần kiểm tra độ ổn định khi nâng hạ. Một kiện hàng nhẹ vẫn có thể nghiêng nếu điểm tựa đặt sai vị trí.

Gợi ý chọn theo mức độ rủi ro

Thông thường, khoảng hở nhỏ phù hợp với hàng có đáy mềm hoặc dễ biến dạng. Đáng chú ý, bao bột, bao hạt và bao nhựa thường chảy theo khe hở. Vì vậy, mặt pallet thưa có thể làm bao bị võng sau vài ngày.

Mặt khác, hàng có đế cứng như thùng gỗ hoặc kiện máy có thể dùng khoảng hở lớn hơn. Tuy nhiên, điểm chịu lực của kiện phải nằm trên nan hoặc thanh đỡ. Nếu điểm nặng rơi vào khoảng trống, pallet vẫn có thể hỏng.

Quan trọng hơn, khoảng cách nan không thể tách khỏi độ rộng nan. Một pallet có khoảng hở 6 cm nhưng nan rộng 10 cm sẽ khác pallet có nan rộng 6 cm. Diện tích tiếp xúc với hàng hoàn toàn khác nhau.

Ngoài ra, độ dày nan pallet cũng rất quan trọng. Nan dày hơn thường chống võng tốt hơn khi cùng loại gỗ. Tuy nhiên, bạn vẫn cần xét nhịp đỡ giữa các thanh đố bên dưới.

Cách kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng

Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt mẫu hàng lên bản vẽ pallet. Cụ thể, hãy xem đáy kiện hàng nằm trên bao nhiêu nan mặt. Mỗi kiện nên được đỡ bởi nhiều điểm tiếp xúc.

Không nên để mép thùng hoặc điểm chịu lực rơi vào khoảng hở quá lớn. Thực tế, mép thùng thường là vị trí dễ rách khi chịu nén. Nếu mép lại nằm giữa hai nan, rủi ro tăng lên rõ rệt.

Bên cạnh đó, hãy kiểm tra chiều xếp hàng. Khi đổi hướng thùng carton, vị trí đáy thùng tiếp xúc với nan cũng thay đổi. Vì vậy, một pallet ổn ở cách xếp này có thể không ổn ở cách xếp khác.

  • Hàng nặng hoặc dễ võng: ưu tiên khoảng hở nhỏ, tăng số nan.
  • Hàng carton cứng: chọn khoảng hở trung bình, kiểm tra đáy thùng.
  • Hàng nhẹ có đế cứng: có thể dùng khoảng hở lớn hơn.
  • Hàng nhỏ: tránh khoảng hở khiến sản phẩm lọt hoặc nghiêng.

3. Vì sao không có tiêu chuẩn nan mặt pallet cố định cho mọi loại hàng?

Tiêu chuẩn phụ thuộc mục đích sử dụng

Không có một tiêu chuẩn nan mặt pallet cố định cho mọi loại hàng. Lý do rất đơn giản: pallet phục vụ nhiều môi trường khác nhau. Một pallet kê hàng một lần không giống pallet luân chuyển mỗi ngày.

Vì sao không có tiêu chuẩn nan mặt pallet cố định cho mọi loại hàng?
Vì sao không có tiêu chuẩn nan mặt pallet cố định cho mọi loại hàng?

Thực tế, kích thước pallet chỉ cho biết chiều dài và chiều rộng. Nó không nói đủ về khả năng chịu tải. Bạn cần biết pallet chịu tải tĩnh, tải động hay đặt trên kệ trong thời gian dài.

Tải tĩnh là tải khi pallet đứng yên trên sàn. Tải động xuất hiện khi xe nâng di chuyển, phanh, quay đầu hoặc qua gờ nền. Đặc biệt, tải động thường làm lộ lỗi thiết kế nhanh hơn.

Mỗi loại hàng tạo áp lực khác nhau

Pallet chứa hàng nặng cần ưu tiên độ võng của nan. Nếu nan võng nhiều, hàng phía trên có thể nghiêng dần. Ngoài ra, đinh liên kết cũng chịu lực kéo lớn hơn.

Với thùng carton, vấn đề không chỉ là tổng trọng lượng. Đáy thùng có thể lún, móp hoặc rách khi nằm trên khe hở lâu ngày. Điều này thường xảy ra khi kho lưu hàng theo tuần hoặc theo tháng.

Đối với bao bì mềm như bao PP, bao bột hoặc bao hạt, mặt đỡ càng quan trọng. Bao mềm không giữ hình dạng tốt như thùng cứng. Vì vậy, khoảng cách nan nhỏ giúp hạn chế chảy bao và biến dạng.

Hàng dễ vỡ cũng cần mặt pallet ổn định hơn. Cụ thể, mặt đỡ đều giúp giảm rung lắc khi xe nâng di chuyển. Nếu pallet quá thưa, lực tác động có thể tập trung vào vài điểm nhỏ.

Môi trường kho và xuất khẩu cũng ảnh hưởng

Pallet dùng trong kho lạnh cần chú ý ẩm, co ngót và độ bền gỗ. Bên cạnh đó, khoảng hở cũng ảnh hưởng đến khả năng lưu thông khí. Mặt quá kín có thể không phù hợp với một số nhu cầu làm lạnh.

Pallet gỗ xuất khẩu lại có thêm yêu cầu về xử lý gỗ. Theo thông tin từ International Plant Protection Convention, ISPM 15 liên quan đến vật liệu đóng gói bằng gỗ trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, xử lý gỗ không thay thế cho thiết kế chịu tải.

Nói cách khác, pallet đã xử lý xuất khẩu vẫn có thể hỏng nếu khoảng cách nan sai. Vì vậy, bạn cần tách rõ hai nhóm yêu cầu. Một nhóm liên quan kiểm dịch, nhóm còn lại liên quan kết cấu.

Ngoài ra, pallet hai hướng nâng và bốn hướng nâng có cấu trúc khác nhau. Pallet hai hướng thường dùng thanh đố dài liên tục. Pallet bốn hướng cần bố trí khe nâng linh hoạt hơn.

Với pallet luân chuyển nội bộ, độ bền va chạm cũng quan trọng. Mặt khác, pallet kê hàng một lần có thể tối ưu chi phí hơn. Tuy nhiên, tối ưu không có nghĩa là làm thưa đến mức mất an toàn.

4. Cách chọn khoảng cách nan pallet theo tải trọng và loại bao bì

Nhóm hàng nhẹ

Với hàng nhẹ, bạn không nhất thiết phải tăng quá nhiều nan. Tuy nhiên, pallet vẫn cần đủ điểm đỡ để hàng không nghiêng. Đặc biệt, hàng nhẹ nhưng kích thước nhỏ vẫn có thể lọt khe.

Nếu hàng có đáy cứng và xếp ổn định, khoảng cách nan có thể rộng hơn. Ví dụ, các kiện nhựa cứng hoặc hộp có khung đỡ thường ít bị võng. Vì vậy, bạn có thể cân bằng chi phí bằng số nan vừa đủ.

Dù vậy, hãy kiểm tra cách hàng nằm trên mặt pallet. Cụ thể, cạnh đáy của kiện không nên nằm hoàn toàn giữa hai nan. Nếu kiện chỉ tựa lên một phần nhỏ, nó dễ trượt khi nâng.

Nhóm hàng trung bình

Nhóm hàng trung bình thường gặp nhất trong kho thương mại và sản xuất. Trọng lượng mỗi pallet có thể không quá lớn. Tuy nhiên, thời gian lưu kho và chiều cao chồng tầng lại tạo áp lực đáng kể.

Với nhóm này, bạn nên chọn khoảng cách nan vừa phải. Ngoài ra, hãy kiểm tra đáy kiện hàng có bị rơi vào khoảng hở hay không. Cách đơn giản nhất là đặt thử theo đúng sơ đồ xếp hàng.

Thực tế, nhiều lỗi xảy ra khi người mua chỉ gửi kích thước pallet. Đơn vị sản xuất không biết kích thước thùng, số lớp và hướng xếp. Vì vậy, bản vẽ pallet dễ thiếu điểm đỡ tại vị trí quan trọng.

Nhóm hàng nặng

Với hàng nặng, bạn nên giảm khoảng cách nan. Đồng thời, hãy tăng số nan mặt pallet và tăng độ dày nan. Cách này giúp nan ít võng hơn khi chịu tải tập trung.

Quan trọng hơn, thanh chịu lực phải nằm đúng vị trí. Nếu nan mặt dày nhưng nhịp đỡ quá xa, nan vẫn có thể cong. Do đó, thiết kế cần xét cả lớp trên và khung bên dưới.

Ví dụ, một kiện máy nặng có bốn chân đế nhỏ sẽ tạo lực tập trung. Nếu chân đế đặt giữa khoảng hở, pallet rất dễ hỏng. Trong trường hợp này, nên bố trí nan hoặc thanh đỡ đúng dưới điểm đặt chân.

Hàng thùng carton

Hàng thùng carton cần quan tâm đến độ cứng đáy thùng. Ngoài ra, kích thước thùng, số lớp chồng và thời gian lưu kho đều quan trọng. Thùng càng mềm càng cần mặt pallet đỡ đều.

Nếu carton chứa hàng nặng, đáy thùng có thể bị võng giữa hai nan. Ban đầu bạn chỉ thấy thùng hơi cong. Tuy nhiên, sau vài ngày, đáy có thể rách hoặc làm lệch cả chồng hàng.

Cụ thể, thùng đáy lớn thường cần nhiều điểm tiếp xúc hơn. Khi xếp lệch mép pallet, nguy cơ móp cạnh cũng tăng. Vì vậy, đừng chỉ nhìn tải trọng tổng mà bỏ qua kích thước từng thùng.

Hàng bao bì mềm, dễ vỡ hoặc kích thước nhỏ

Hàng bao bì mềm nên hạn chế khoảng hở mặt pallet. Bao PP, bao bột và bao hạt có xu hướng chảy xuống khe. Đặc biệt, tình trạng này rõ hơn khi lưu kho lâu hoặc chồng nhiều lớp.

Với hàng dễ vỡ hoặc dễ biến dạng, hãy ưu tiên mặt pallet kín hơn. Ngoài ra, bề mặt tiếp xúc đều giúp giảm rung lắc. Khi xe nâng quay đầu, hàng cũng giữ ổn định tốt hơn.

Hàng có kích thước nhỏ cần kiểm tra khe hở kỹ hơn. Sản phẩm không được lọt xuống, nghiêng hoặc kẹt giữa các nan. Nếu cần, bạn có thể dùng thêm tấm lót hoặc thiết kế mặt gần kín.

  • Carton mềm: giảm khoảng hở và tăng diện tích tiếp xúc.
  • Bao bì mềm: ưu tiên mặt đỡ dày hơn hoặc gần kín.
  • Hàng nặng: tăng độ dày nan và bố trí đúng thanh chịu lực.
  • Hàng nhỏ: tránh khe hở gây lọt hàng hoặc mất cân bằng.

5. Số nan, độ rộng và độ dày nan pallet ảnh hưởng đến chịu tải thế nào?

Số nan quyết định diện tích tiếp xúc

Số nan mặt pallet càng nhiều thì diện tích tiếp xúc với hàng càng lớn. Vì vậy, áp lực trên từng điểm đỡ sẽ giảm. Điều này đặc biệt hữu ích với carton, bao mềm và hàng dễ biến dạng.

Tuy nhiên, tăng số nan không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Pallet sẽ nặng hơn và tốn nhiều gỗ hơn. Ngoài ra, thời gian đóng pallet cũng có thể tăng.

Thực tế, mục tiêu không phải là dùng thật nhiều nan. Mục tiêu là đặt nan đúng vị trí cần đỡ. Một thiết kế hợp lý có thể chắc hơn thiết kế nhiều nan nhưng bố trí sai.

Độ rộng và độ dày nan ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền

Độ rộng nan pallet ảnh hưởng đến diện tích đỡ hàng. Nan rộng giúp đáy thùng ít bị lún vào khoảng hở. Đặc biệt, nó hữu ích khi thùng carton có đáy không quá cứng.

Độ dày nan pallet ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống võng. Nan dày hơn thường chịu lực tốt hơn nếu chất lượng gỗ tương đương. Tuy nhiên, loại gỗ và độ ẩm cũng tác động rõ rệt.

Ngoài ra, đinh liên kết cần phù hợp với độ dày nan. Nếu đinh yếu hoặc đóng sai vị trí, nan có thể bung khi nâng hạ. Vì vậy, đừng chỉ hỏi độ dày mà bỏ qua cách lắp ráp.

Khoảng cách quá rộng hoặc quá hẹp đều có vấn đề

Khoảng cách nan quá rộng có thể gây võng thùng. Hàng nhỏ có thể lọt khe hoặc nghiêng. Đáng chú ý, tải trọng lệch tâm còn làm pallet mất ổn định khi xe nâng quay đầu.

Trong một số trường hợp, nan có thể gãy cục bộ. Điều này xảy ra khi lực tập trung vào một thanh đơn lẻ. Nếu người vận hành không phát hiện kịp, hàng có thể đổ khi nâng.

Mặt khác, khoảng cách quá hẹp hoặc mặt quá kín cũng có điểm bất lợi. Chi phí gỗ tăng, trọng lượng pallet tăng và việc thao tác có thể nặng hơn. Với một số kho, mặt kín còn giảm khả năng thoát ẩm.

Vì vậy, hãy xem thiết kế pallet gỗ như một hệ thống. Hệ thống đó gồm nan mặt, thanh đố, chân pallet, đinh liên kết, chất lượng gỗ và cách xếp tải. Chỉ một chi tiết yếu cũng có thể làm giảm khả năng chịu tải.

Cách kiểm tra tốt nhất là dùng mẫu hàng thật. Bạn đặt hàng lên pallet thử, nâng bằng xe nâng tay hoặc xe nâng máy. Sau đó, hãy quan sát độ võng, độ lắc và vị trí tiếp xúc của đáy hàng.

6. Lưu ý khi thiết kế pallet dùng cho xe nâng, kệ kho và xuất khẩu

Pallet dùng cho xe nâng tay và xe nâng máy

Pallet dùng cho xe nâng tay cần đảm bảo càng nâng vào thuận lợi. Khoảng hở cho càng không được vướng thanh đố. Đồng thời, thiết kế không nên làm yếu kết cấu chịu lực chính.

Với xe nâng máy, tải động cần được tính kỹ hơn. Khi xe nâng tăng tốc, phanh hoặc quay đầu, hàng tạo lực rung và lực lệch. Vì vậy, mặt pallet cần giữ hàng ổn định trong quá trình di chuyển.

Ngoài ra, điểm nâng phải phù hợp với kết cấu pallet. Nếu càng nâng đặt sai hướng, lực có thể dồn vào nan không chịu lực chính. Điều này làm tăng nguy cơ nứt, gãy hoặc bung đinh.

Pallet đặt trên kệ kho

Pallet đặt trên kệ kho cần thiết kế theo chiều chịu lực trên beam. Cụ thể, thanh chịu lực phải nằm đúng hướng đỡ của kệ. Nếu đặt sai chiều, pallet có thể võng ở giữa nhịp.

Đặc biệt, hàng nặng lưu trên kệ trong thời gian dài cần kiểm tra kỹ. Tải tĩnh kéo dài có thể làm nan cong dần. Sau đó, pallet mất độ phẳng và khiến kiện hàng nghiêng.

Pallet hai hướng nâng và pallet bốn hướng nâng cũng khác nhau. Pallet hai hướng thường đơn giản hơn về đường càng. Trong khi đó, pallet bốn hướng cần bố trí khối đỡ và khoảng hở linh hoạt hơn.

Pallet gỗ xuất khẩu và thông tin cần cung cấp

Pallet gỗ xuất khẩu cần kiểm tra yêu cầu xử lý gỗ, đóng dấu và độ ẩm. Ngoài ra, quy cách đóng pallet phải phù hợp với container và tuyến vận chuyển. Những yếu tố này giúp giảm rủi ro tại cảng và kho nhận.

Tuy nhiên, yêu cầu xuất khẩu không thay thế cho thiết kế mặt pallet. Bạn vẫn cần xác định khoảng cách nan theo hàng hóa thực tế. Nếu hàng là bao mềm, mặt pallet vẫn nên dày và đều hơn.

Khi làm việc với đơn vị sản xuất pallet, hãy cung cấp thông tin càng rõ càng tốt. Cụ thể, bạn nên gửi kích thước hàng, trọng lượng mỗi pallet và cách xếp lớp. Ngoài ra, hãy nói rõ loại xe nâng, thời gian lưu kho và môi trường sử dụng.

Nên yêu cầu bản vẽ quy cách pallet gỗ hoặc mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn. Thực tế, một mẫu thử có thể phát hiện lỗi rất sớm. Nhờ vậy, bạn tránh được chi phí sửa hàng loạt sau này.

Trong quá trình tư vấn, DEKSO là một trong những đơn vị cung cấp giải pháp pallet gỗ đáng cân nhắc. Doanh nghiệp này chú trọng công nghệ sản xuất hiện đại, quy cách rõ ràng và đội ngũ nhân sự tận tâm. Vì vậy, khách hàng dễ trao đổi bản vẽ, mẫu thử và nhu cầu vận hành thực tế.

  • Cung cấp đúng tải trọng mỗi pallet, không chỉ tải trọng từng thùng.
  • Gửi sơ đồ xếp hàng, số lớp và hướng đặt thùng.
  • Nêu rõ dùng xe nâng tay, xe nâng máy hay cả hai.
  • Cho biết pallet đặt sàn, xếp chồng hay đặt trên kệ.
  • Xác nhận môi trường dùng trong kho thường, kho ẩm hoặc kho lạnh.
  • Kiểm tra yêu cầu xuất khẩu nếu pallet đi container quốc tế.

Kết luận

Khoảng cách nan mặt pallet không có một tiêu chuẩn cố định cho mọi loại hàng. Quy cách hợp lý cần được chọn theo tải trọng, loại bao bì, kích thước hàng và cách xếp. Ngoài ra, số nan, độ rộng nan và độ dày nan cũng phải phù hợp.

Quan trọng hơn, pallet cần tương thích với xe nâng, kệ kho và môi trường sử dụng. Một thiết kế rẻ hơn vài phần trăm có thể gây hỏng hàng lớn hơn nhiều. Vì vậy, hãy kiểm tra bản vẽ hoặc mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn.

Trước khi đặt pallet số lượng lớn, hãy gửi thông tin hàng hóa, tải trọng, cách xếp và điều kiện vận hành cho đơn vị sản xuất pallet. Bạn có thể liên hệ DEKSO 生産・貿易サービス株式会社 để được tư vấn quy cách phù hợp.

電話: 0965 137 225
Email: [email protected]

jaJA