0965 137 225

Email: [email protected] / Hotline: +84 965 137 225

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn và cách chọn đúng nhất

Chỉ cần chọn sai kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể mất thêm diện tích kho. Chi phí vận chuyển cũng tăng nhanh. Đặc biệt, hàng còn dễ gặp lỗi khi xếp container.

Nhiều chủ hàng, kho vận và bộ phận xuất nhập khẩu đều biết cần dùng pallet gỗ. Tuy nhiên, không phải ai cũng rõ loại nào hợp với xe nâng, kệ kho, container hoặc yêu cầu xuất khẩu. Vì vậy, việc chọn pallet nên bắt đầu từ hàng hóa thực tế, không chỉ từ giá mua ban đầu.

1. Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn là gì?

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn là kích thước được dùng phổ biến trong lưu kho, nâng hạ và vận chuyển. Tuy nhiên, “tiêu chuẩn” không chỉ nói về chiều dài và chiều rộng. Nó còn bao gồm kết cấu, tải trọng, khoảng hở càng nâng và quy cách gia công.

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn là gì?
Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn là gì?

Thực tế, không có một kích thước duy nhất phù hợp cho mọi ngành. Hàng thực phẩm, linh kiện, bao bì, hóa chất hay hàng xuất khẩu đều có cách xếp khác nhau. Vì vậy, pallet cần phù hợp với kiện hàng, xe nâng, kệ kho, xe tải và container.

Pallet gỗ giúp gì cho kho vận?

Pallet gỗ giúp kê hàng khỏi nền kho. Ngoài ra, nó gom nhiều thùng hàng thành một đơn vị lớn hơn. Nhờ vậy, xe nâng có thể di chuyển hàng nhanh hơn và giảm thao tác bốc xếp thủ công.

Bên cạnh đó, pallet giúp bảo vệ đáy thùng khỏi ẩm, bụi và va chạm nhẹ. Với hàng nặng, pallet còn phân bổ lực xuống sàn tốt hơn. Đặc biệt, pallet đúng quy cách giúp giảm nguy cơ nghiêng, lệch hoặc sập hàng khi nâng.

Các khái niệm dễ nhầm

Nhiều người gọi chung mọi thông số là kích thước pallet. Tuy nhiên, mỗi khái niệm lại có ý nghĩa riêng. Cụ thể, bạn nên phân biệt rõ các nhóm sau:

  • Kích thước pallet gỗ: chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể của pallet.
  • Quy cách pallet gỗ: kiểu đóng, số nan mặt, số thanh đố, chân pallet và độ dày gỗ.
  • Tải trọng pallet gỗ: mức trọng lượng pallet có thể chịu khi đứng yên hoặc khi di chuyển.
  • Pallet gỗ nâng hàng: pallet dùng cho xe nâng tay, xe nâng điện hoặc xe nâng dầu.
  • Pallet gỗ kê hàng: pallet chủ yếu dùng để kê, lưu kho hoặc chống ẩm cho hàng hóa.

Vì vậy, khi đặt mua, bạn không nên chỉ nói “lấy pallet 1m x 1m2”. Bạn nên nói rõ tải trọng, loại xe nâng, cách xếp hàng và mục đích sử dụng. Nhà cung cấp tốt sẽ dựa vào đó để tư vấn quy cách phù hợp hơn.

2. Các kích thước pallet gỗ phổ biến tại Việt Nam

Tại Việt Nam, một số kích thước pallet gỗ xuất hiện rất thường xuyên trong kho vận. Các kích thước này phù hợp với nhiều loại hàng đóng thùng carton, bao bì, thực phẩm, linh kiện và hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, mỗi kích thước lại có ưu điểm riêng.

Các kích thước pallet gỗ phổ biến tại Việt Nam
Các kích thước pallet gỗ phổ biến tại Việt Nam

Đáng chú ý, kích thước phổ biến chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Một pallet rộng hơn có thể xếp được nhiều hàng hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây lãng phí khoảng trống trên xe tải hoặc container.

Pallet gỗ 1200×1000 mm

Pallet gỗ 1200×1000 mm là kích thước rất phổ biến trong kho nội địa và vận chuyển đường bộ. Kích thước này phù hợp với hàng đóng thùng carton cỡ trung bình đến lớn. Ngoài ra, nó cũng dễ bố trí trong nhiều loại xe tải.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn loại này vì diện tích mặt pallet khá rộng. Hàng có thể xếp ổn định hơn nếu thùng không quá nhỏ. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra chiều rộng lối đi và loại xe nâng trước khi dùng đại trà.

Pallet gỗ 1100×1100 mm

Pallet gỗ 1100×1100 mm có mặt vuông, dễ xoay chiều khi xếp hàng. Loại này thường gặp trong hàng xuất khẩu, hàng bao bì và một số ngành sản xuất công nghiệp. Đặc biệt, mặt vuông giúp giảm nhầm hướng khi thao tác nhanh.

Tuy nhiên, pallet vuông không phải lúc nào cũng tối ưu container. Nếu kiện hàng dài, bạn có thể bị dư khoảng trống ở hai bên. Vì vậy, hãy thử sơ đồ xếp hàng trước khi chốt số lượng lớn.

Pallet gỗ 1200×800 mm

Pallet gỗ 1200×800 mm thường phù hợp với hàng cần đi theo chuẩn châu Âu hoặc hệ thống kho có kệ riêng. Kích thước này gọn hơn loại 1200×1000 mm. Vì vậy, nó thuận lợi khi lối đi hẹp hoặc cần thao tác nhanh.

Bên cạnh đó, loại 1200×800 mm giúp kiểm soát độ nhô mép tốt với nhiều thùng carton nhỏ. Tuy nhiên, nếu hàng quá nặng, bạn cần tăng độ dày nan và số thanh chịu lực. Không nên chỉ giữ kích thước rồi bỏ qua kết cấu.

Pallet gỗ 1000×1000 mm và 1m x 1m2

Pallet gỗ 1000×1000 mm phù hợp với hàng có kích thước nhỏ, kho hẹp hoặc nhu cầu kê hàng đơn giản. Loại này dễ di chuyển và dễ bố trí trong các khu vực phụ trợ. Ngoài ra, nó thường có chi phí dễ kiểm soát.

Pallet gỗ 1m x 1m2 thường được hiểu là 1000×1200 mm hoặc 1200×1000 mm. Vì vậy, bạn nên ghi rõ chiều dài trước, chiều rộng sau. Cụ thể, cách ghi không thống nhất có thể khiến nhà cung cấp sản xuất sai quy cách.

Bảng kích thước pallet gỗ tham khảo

Kích thước Tải trọng dự kiến Trường hợp phù hợp
1200×1000 mm Khoảng 800-1500 kg Hàng carton, hàng kho nội địa, vận chuyển xe tải
1100×1100 mm Khoảng 700-1200 kg Hàng bao bì, hàng xuất khẩu, kiện hàng cần mặt vuông
1200×800 mm Khoảng 600-1200 kg Hàng nhỏ, kho có kệ, nhu cầu tối ưu thao tác
1000×1000 mm Khoảng 500-1000 kg Kê hàng nhẹ, kho hẹp, hàng nội bộ
1000×1200 mm Khoảng 800-1500 kg Hàng nặng vừa, hàng đóng thùng lớn, vận chuyển phổ thông

Các mức tải trọng trên chỉ mang tính tham khảo. Thực tế, tải trọng còn phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày nan, số thanh đố và kiểu đóng. Đặc biệt, chất lượng gia công cũng ảnh hưởng rất lớn đến độ bền.

Ví dụ, hai pallet cùng kích thước 1200×1000 mm có thể chịu lực khác nhau. Một pallet dùng nan dày 17 mm sẽ khác pallet dùng nan 22 mm. Ngoài ra, gỗ khô chắc thường ổn định hơn gỗ còn ẩm hoặc cong vênh.

3. Kích thước pallet gỗ trong nước, trong kho và xuất khẩu khác nhau thế nào?

Pallet dùng trong nước thường ưu tiên chi phí và độ bền vừa đủ. Doanh nghiệp có thể sửa chữa, thay nan hoặc tái sử dụng nhiều vòng. Vì vậy, quy cách thường linh hoạt hơn so với pallet xuất khẩu.

Kích thước pallet gỗ trong nước, trong kho và xuất khẩu khác nhau thế nào?
Kích thước pallet gỗ trong nước, trong kho và xuất khẩu khác nhau thế nào?

Tuy nhiên, pallet trong nước vẫn cần phù hợp với xe nâng và kho bãi hiện có. Nếu xe nâng tay không vào được chân pallet, chi phí thấp cũng không còn ý nghĩa. Thực tế, một lỗi nhỏ ở khoảng hở càng nâng có thể làm chậm cả ca xuất hàng.

Pallet dùng trong kho

Pallet trong kho cần tương thích với kệ selective, drive-in, sàn kho và thiết bị nâng. Ngoài ra, bạn cần kiểm tra chiều sâu kệ và hướng đặt pallet. Nếu pallet quá ngắn hoặc quá dài, hàng có thể mất ổn định.

Cụ thể, kho dùng xe nâng tay thường cần khoảng hở chân pallet rõ ràng. Kho dùng xe nâng điện lại quan tâm nhiều đến bán kính quay và chiều rộng lối đi. Đặc biệt, kho có tần suất xuất nhập cao nên ưu tiên pallet đồng đều.

Bên cạnh đó, chiều cao xếp chồng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn pallet. Hàng càng cao thì tâm trọng lực càng dễ lệch. Vì vậy, pallet phải đủ rộng, đủ chắc và không cong vênh.

Pallet dùng cho container

Pallet container cần tối ưu diện tích sàn container. Mục tiêu là giảm khoảng trống, giữ hàng không tràn mép và hạn chế xô lệch khi vận chuyển. Do đó, bạn nên tính sơ đồ xếp trước khi đặt pallet.

Thực tế, chỉ cần mỗi pallet dư vài centimet, container có thể mất một hàng xếp. Chi phí phát sinh lúc này lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm khi mua pallet rẻ. Vì vậy, container nên được tính theo cả pallet, kiện hàng và cách chèn lót.

Pallet gỗ xuất khẩu

Pallet gỗ xuất khẩu cần chú ý thị trường nhập khẩu. Một số khách hàng yêu cầu kích thước theo hệ thống kho của họ. Ngoài ra, họ có thể yêu cầu pallet đã hun trùng hoặc xử lý nhiệt.

Đặc biệt, bao bì gỗ trong thương mại quốc tế thường liên quan đến ISPM 15. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn từ International Plant Protection Convention về vật liệu bao bì gỗ. Tiêu chuẩn này giúp giảm rủi ro lây lan sinh vật gây hại qua gỗ.

Tuy nhiên, yêu cầu cụ thể vẫn phụ thuộc nước nhập khẩu và loại bao bì gỗ. Doanh nghiệp nên xác nhận với khách hàng, hãng tàu hoặc đơn vị khai báo trước khi đóng hàng. Ngoài ra, dấu xử lý và hồ sơ liên quan cần rõ ràng để tránh chậm thông quan.

4. Pallet gỗ 2 chiều, 4 chiều và kết cấu ảnh hưởng ra sao đến xe nâng?

Pallet gỗ 2 chiều cho phép càng nâng đi vào từ hai hướng đối diện. Kết cấu này thường đơn giản, dễ sản xuất và có chi phí thấp hơn. Vì vậy, nó phù hợp với kho có luồng di chuyển cố định.

Tuy nhiên, pallet 2 chiều kém linh hoạt khi kho chật hoặc khu bốc xếp đông. Nếu xe nâng phải quay đầu nhiều, thời gian thao tác sẽ tăng. Ngoài ra, việc đưa hàng vào container cũng có thể bất tiện hơn.

Pallet gỗ 4 chiều

Pallet gỗ 4 chiều cho phép xe nâng tiếp cận từ bốn hướng. Loại này linh hoạt hơn trong kho chật, khu bốc xếp nhanh và container. Đặc biệt, nó giúp tài xế xe nâng giảm thao tác xoay trở.

Bên cạnh đó, pallet 4 chiều thường phù hợp với nhiều kịch bản vận hành hơn. Tuy nhiên, chi phí có thể cao hơn vì kết cấu phức tạp hơn. Bạn nên cân nhắc tần suất sử dụng trước khi chọn.

Kết cấu ảnh hưởng đến vận hành

Kết cấu pallet ảnh hưởng trực tiếp đến cách nâng hạ và độ ổn định của hàng. Chiều cao chân pallet phải đủ cho càng nâng đi vào. Ngoài ra, khoảng hở cần phù hợp với xe nâng tay hoặc xe nâng máy.

Cụ thể, số thanh đố quyết định khả năng chịu lực theo chiều dài. Độ dày nan gỗ ảnh hưởng đến độ võng khi đặt hàng nặng. Đặc biệt, đinh đóng không chắc có thể làm pallet bung khi nâng.

Nếu kho dùng xe nâng tay, bạn nên kiểm tra bánh xe có chạm thanh đố không. Nếu dùng xe nâng dầu, bạn cần quan tâm đến trọng lượng hàng và tâm tải. Vì vậy, hãy thử nâng mẫu trước khi đặt đơn hàng lớn.

  • Nên dùng pallet 2 chiều khi luồng nâng cố định, hàng không cần xoay nhiều và ngân sách cần tối ưu.
  • Nên dùng pallet 4 chiều khi kho hẹp, hàng ra vào liên tục hoặc cần thao tác linh hoạt.
  • Nên tăng kết cấu chịu lực khi hàng nặng, xếp chồng cao hoặc đặt trên kệ kho.

5. Cách chọn kích thước pallet gỗ phù hợp với hàng hóa và kho vận

Muốn chọn pallet đúng, bạn nên bắt đầu từ kích thước kiện hàng. Hãy đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao của từng thùng. Sau đó, tính cách xếp thùng trên một lớp và số lớp dự kiến.

Thực tế, hàng không nên tràn mép pallet nếu phải vận chuyển xa. Mép thùng nhô ra ngoài dễ bị móp, rách hoặc va vào hàng khác. Vì vậy, mặt pallet nên đỡ trọn phần đáy kiện hàng.

Tính tải trọng trước khi chọn quy cách

Bạn cần tính tổng trọng lượng hàng trên mỗi pallet. Ví dụ, một thùng nặng 18 kg và xếp 50 thùng sẽ thành 900 kg. Ngoài ra, cần cộng thêm trọng lượng bao bì và vật tư chèn lót.

Cụ thể, tải trọng tĩnh là khả năng chịu lực khi pallet đứng yên. Tải trọng động là khả năng chịu lực khi xe nâng di chuyển. Đặc biệt, pallet đặt trên kệ còn cần chịu lực theo hai thanh đỡ.

Vì vậy, hàng nặng không chỉ cần pallet lớn hơn. Nó cần nan dày hơn, thanh đố chắc hơn và gỗ ổn định hơn. Nếu chỉ tăng kích thước mà không tăng kết cấu, pallet vẫn có thể gãy.

Kiểm tra thiết bị và kệ kho

Pallet phải tương thích với xe nâng tay, xe nâng dầu, xe nâng điện và băng chuyền nếu có. Ngoài ra, bạn cần đo chiều rộng càng nâng và chiều cao càng thấp nhất. Những thông số này quyết định khoảng hở chân pallet.

Bên cạnh đó, kho có kệ cần kiểm tra chiều sâu, chiều ngang và tải trọng mỗi tầng. Pallet quá rộng có thể không vừa beam kệ. Mặt khác, pallet quá nhỏ có thể không tựa đủ lên hai thanh đỡ.

Đáng chú ý, diện tích kho cũng là một yếu tố quan trọng. Bạn cần tính chiều cao xếp chồng, lối đi xe nâng và phương án nhập xuất hàng. Một pallet rất tốt vẫn có thể gây vướng nếu kho không phù hợp.

Tính phương tiện vận chuyển

Khi giao hàng bằng xe tải, bạn nên tính số pallet mỗi chuyến. Với container, bạn cần tính cả chiều dài, chiều rộng và khoảng trống chèn lót. Ngoài ra, pallet xuất khẩu cần kiểm tra yêu cầu xử lý gỗ.

Thực tế, chi phí logistics thường lớn hơn chi phí pallet. Nếu chọn sai kích thước, mỗi chuyến có thể chở ít hơn vài pallet. Vì vậy, khoản chênh lệch nhỏ khi mua pallet có thể biến thành chi phí lớn.

Ví dụ chọn kích thước pallet

Nếu hàng đóng thùng carton lớn và đi xe tải nội địa, pallet 1200×1000 mm thường dễ dùng. Kích thước này cho mặt kê rộng và thao tác xe nâng thuận tiện. Tuy nhiên, bạn vẫn cần kiểm tra chiều rộng thùng xe.

Nếu hàng dạng bao hoặc kiện vuông, pallet 1100×1100 mm có thể hợp hơn. Mặt vuông giúp xếp đều và hạn chế lệch hướng. Đặc biệt, nó thuận tiện khi công nhân cần xoay hàng nhanh trong kho.

Nếu hàng xuất sang thị trường dùng hệ thống kệ gọn, pallet 1200×800 mm đáng cân nhắc. Loại này giúp tiết kiệm lối đi và phù hợp nhiều cách xếp thùng nhỏ. Tuy nhiên, hàng nặng cần được gia cố kết cấu cẩn thận.

Nhìn chung, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp dựng mẫu hoặc tư vấn sơ đồ xếp. Những đơn vị có kinh nghiệm như DEKSO thường có thể hỗ trợ kiểm tra kích thước, tải trọng và nhu cầu vận hành. Nhờ vậy, doanh nghiệp dễ tránh sai sót trước khi sản xuất hàng loạt.

6. Pallet gỗ tiêu chuẩn hay pallet gỗ theo yêu cầu: nên chọn loại nào?

Pallet gỗ tiêu chuẩn có ưu điểm là dễ mua và thời gian giao nhanh. Chi phí thường ổn định hơn vì nhà xưởng đã quen quy cách. Ngoài ra, doanh nghiệp dễ thay thế khi cần số lượng lớn.

Tuy nhiên, pallet tiêu chuẩn không phải lúc nào cũng phù hợp nhất. Hàng hóa có kích thước đặc biệt có thể bị dư mặt pallet hoặc tràn mép. Vì vậy, bạn cần so sánh giữa tiện lợi và mức tối ưu thực tế.

Khi nào nên dùng pallet theo yêu cầu?

Pallet gỗ theo yêu cầu phù hợp khi hàng quá dài, quá nặng hoặc cần quy cách riêng. Ví dụ, một kiện máy dài 1,8 m không nên đặt trên pallet 1,2 m. Khi đó, pallet riêng giúp đỡ hàng tốt hơn.

Bên cạnh đó, nhiều nhà máy cần pallet khớp với băng chuyền hoặc robot xếp hàng. Một số doanh nghiệp lại cần tối ưu container đến từng centimet. Đặc biệt, hàng xuất khẩu thường cần quy cách đúng theo yêu cầu khách hàng.

So sánh hai lựa chọn

  • Chi phí: pallet tiêu chuẩn thường rẻ hơn khi mua nhanh, còn pallet riêng tối ưu hơn cho vận hành dài hạn.
  • Độ linh hoạt: pallet tiêu chuẩn dễ thay thế, còn pallet riêng bám sát hàng hóa hơn.
  • Thời gian sản xuất: pallet tiêu chuẩn có thể giao nhanh, còn pallet riêng cần thời gian thiết kế và đóng mẫu.
  • Tái sử dụng: pallet tiêu chuẩn dễ dùng lại cho nhiều loại hàng, còn pallet riêng có phạm vi hẹp hơn.
  • Rủi ro: kích thước không phổ biến có thể khó mua gấp khi phát sinh đơn hàng.

Các lỗi chọn sai pallet thường xuất hiện rất rõ trong vận hành. Hàng có thể làm lãng phí diện tích kho, khó đưa càng nâng hoặc không vừa kệ. Ngoài ra, pallet yếu còn khiến hàng bị lệch, gãy nan hoặc hư đáy thùng.

Nên chọn pallet gỗ mới hay pallet gỗ cũ?

Pallet gỗ mới phù hợp với hàng sạch, hàng xuất khẩu, hàng giá trị cao hoặc yêu cầu tải trọng rõ ràng. Bề mặt đồng đều hơn và dễ kiểm soát quy cách. Tuy nhiên, chi phí ban đầu thường cao hơn pallet cũ.

Pallet gỗ cũ phù hợp với nhu cầu kê hàng nội bộ hoặc hàng không yêu cầu thẩm mỹ. Thực tế, loại này giúp tiết kiệm ngân sách nếu bạn kiểm tra kỹ chất lượng. Tuy nhiên, bạn cần tránh pallet mục, nứt, mối mọt hoặc cong vênh nặng.

Đối với xuất khẩu, bạn nên thận trọng với pallet cũ. Dấu xử lý, hồ sơ và tình trạng gỗ cần rõ ràng. Vì vậy, hãy trao đổi trước với nhà cung cấp và đơn vị logistics.

7. Kinh nghiệm mua pallet gỗ tiêu chuẩn cho doanh nghiệp

Khi mua pallet, giá đơn chiếc chỉ là một phần của quyết định. Bạn cần nhìn vào tuổi thọ, số lần tái sử dụng và tỷ lệ hư hỏng. Ngoài ra, chi phí vận chuyển pallet đến kho cũng cần được tính trước.

Thực tế, pallet rẻ nhưng hỏng nhanh có thể làm tổng chi phí cao hơn. Một pallet gãy trong lúc nâng còn có thể gây hư hàng. Vì vậy, kiểm tra chất lượng luôn quan trọng hơn việc ép giá quá thấp.

Kiểm tra chất lượng gỗ

Bạn nên kiểm tra độ khô, độ chắc và bề mặt gỗ. Gỗ quá ẩm dễ cong vênh, mốc hoặc tăng trọng lượng pallet. Ngoài ra, bề mặt nhiều dằm gỗ có thể làm rách bao bì.

Cụ thể, hãy quan sát vết nứt, mối mọt, cạnh sắc và độ đồng đều giữa các pallet. Nếu lô hàng có kích thước lệch nhiều, xe nâng và kệ kho sẽ khó vận hành ổn định. Đặc biệt, hàng xuất khẩu cần bề mặt và tình trạng gỗ sạch hơn.

Kiểm tra quy cách đóng

Quy cách đóng quyết định khả năng chịu lực của pallet. Bạn nên kiểm tra độ dày nan, khoảng cách nan và số thanh chịu lực. Ngoài ra, chất lượng đinh cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền.

Bên cạnh đó, hãy đặt pallet xuống sàn để kiểm tra độ phẳng. Pallet chênh chân sẽ làm hàng nghiêng khi xếp cao. Vì vậy, bước kiểm tra mẫu rất cần thiết trước khi nhận số lượng lớn.

Làm rõ thông tin với nhà cung cấp

Trước khi đặt hàng, bạn nên chuẩn bị thông tin càng cụ thể càng tốt. Nhà cung cấp sẽ tư vấn chính xác hơn khi hiểu hàng hóa và kho vận của bạn. Cụ thể, hãy gửi các thông tin sau:

  • Kích thước từng kiện hàng và cách xếp dự kiến.
  • Trọng lượng mỗi kiện và tổng trọng lượng trên một pallet.
  • Loại xe nâng đang dùng trong kho.
  • Loại kệ kho, chiều sâu kệ và tải trọng tầng kệ.
  • Nhu cầu vận chuyển bằng xe tải, container hoặc xuất khẩu.
  • Số lượng pallet cần dùng và thời gian giao mong muốn.

Ngoài ra, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp nói rõ loại gỗ, dung sai kích thước và khả năng hun trùng. Với pallet xuất khẩu, hãy hỏi thêm về dấu xử lý và hồ sơ liên quan. Đặc biệt, các yêu cầu này nên được thống nhất trước khi sản xuất.

Nhìn chung, doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có năng lực tư vấn thực tế. DEKSO là một trong những công ty cung cấp giải pháp pallet gỗ uy tín, có công nghệ hiện đại và đội ngũ tận tâm. Khi làm việc với đơn vị như vậy, bạn dễ chọn đúng quy cách hơn.

Kết luận

Kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn không chỉ là con số chiều dài và chiều rộng. Nó còn liên quan đến tải trọng, kết cấu, loại xe nâng, kệ kho, phương tiện vận chuyển và yêu cầu xuất khẩu. Vì vậy, doanh nghiệp nên xem pallet như một phần của hệ thống kho vận.

Các kích thước phổ biến như 1200×1000 mm, 1100×1100 mm, 1200×800 mm và 1000×1000 mm đều có ứng dụng riêng. Tuy nhiên, lựa chọn đúng phải dựa trên hàng hóa thực tế. Ngoài ra, bạn cần tính cả cách xếp, tải trọng và tuyến vận chuyển.

Trước khi mua pallet gỗ, hãy đo kích thước hàng hóa, xác định tải trọng, kiểm tra xe nâng và kệ kho. Sau đó, hãy trao đổi rõ với nhà cung cấp để chọn đúng quy cách. Nếu cần tư vấn thêm, bạn có thể liên hệ DEKSO PRODUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY qua điện thoại 0965 137 225 hoặc email [email protected].

en_USEN