Một pallet nhìn còn mới vẫn có thể làm đổ hàng nếu bạn chọn sai tải trọng. Vì vậy, cách chọn pallet theo tải trọng hàng hóa không nên bắt đầu từ giá. Bạn cần nhìn vào tổng khối lượng, cách xếp hàng, thiết bị nâng hạ và môi trường sử dụng. Thực tế, nhiều sự cố trong kho đến từ một chi tiết rất nhỏ: pallet chịu tải không đúng điều kiện vận hành.
Ngoài ra, cùng một mẫu pallet có thể có nhiều mức chịu tải khác nhau. Tải khi để yên trên sàn khác với tải khi xe nâng di chuyển. Đặc biệt, tải khi đặt trên kệ rack lại cần kiểm tra kỹ hơn. Nếu bỏ qua điểm này, kho có thể tiết kiệm vài chục nghìn đồng mỗi pallet nhưng mất nhiều hơn khi hàng đổ, kệ cong hoặc xe nâng hư hỏng.
1. Cách chọn pallet theo tải trọng hàng hóa là gì?
Vì sao tải trọng là tiêu chí quan trọng nhất?
Chọn pallet theo tải trọng là việc xác định pallet có chịu được khối lượng hàng trong điều kiện sử dụng thật hay không. Điều kiện này gồm lưu kho, nâng hạ, di chuyển và đặt trên kệ. Vì vậy, tải trọng luôn là tiêu chí nền tảng khi mua pallet cho kho hàng, nhà máy và vận chuyển.

Thực tế, pallet không chỉ là tấm kê hàng. Nó là điểm tiếp xúc giữa hàng hóa, xe nâng, sàn kho và hệ thống kệ. Nếu pallet yếu hơn tải thực tế, toàn bộ chuỗi vận hành sẽ chịu rủi ro. Đáng chú ý, rủi ro thường không xuất hiện ngay trong ngày đầu sử dụng.
Một pallet có thể chịu được vài lần nâng đầu tiên. Tuy nhiên, sau nhiều vòng quay, chân pallet bắt đầu nứt. Mặt đỡ có thể võng xuống. Khi xe nâng phanh gấp, hàng sẽ nghiêng hoặc trượt khỏi pallet. Với hàng dễ vỡ, thiệt hại có thể lớn hơn giá trị cả lô pallet.
Chọn theo cảm tính khác gì chọn theo dữ liệu?
Nhiều kho chọn pallet theo kinh nghiệm như “hàng này trước giờ vẫn dùng loại đó”. Cách làm này có thể ổn với hàng nhẹ và ổn định. Tuy nhiên, nó dễ sai khi thay đổi nhà cung cấp, tăng số lớp xếp hoặc chuyển sang kệ cao tầng.
Cụ thể, chọn theo dữ liệu cần dựa trên các yếu tố rõ ràng. Bạn cần biết khối lượng từng kiện, số kiện trên mỗi pallet và kiểu xếp hàng. Ngoài ra, bạn phải kiểm tra xe nâng tay, xe nâng máy, kệ rack và điều kiện nền kho.
- Khối lượng hàng: tính đủ hàng, bao bì, màng quấn và phụ kiện đi kèm.
- Kiểu xếp: hàng xếp đều mặt pallet khác với hàng dồn vào một điểm.
- Thiết bị nâng hạ: xe nâng tay tạo lực khác xe nâng máy.
- Hệ thống kệ: pallet đặt trên beam cần khả năng chịu tải riêng.
- Môi trường: kho lạnh, kho ẩm hoặc ngoài trời đều ảnh hưởng đến vật liệu.
Vì vậy, nguyên tắc cơ bản là tải trọng pallet phải lớn hơn tải hàng thực tế. Bên cạnh đó, bạn nên cộng thêm biên an toàn phù hợp. Với hàng nặng, hàng dễ xô lệch hoặc nâng hạ nhiều lần, biên an toàn càng quan trọng.
2. Hiểu đúng tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng trên kệ
Tải trọng tĩnh là gì?
Tải trọng tĩnh là khả năng chịu tải khi pallet đứng yên trên mặt sàn phẳng. Ví dụ, một pallet có tải trọng tĩnh 4.000 kg có thể chịu khối lượng đó khi hàng nằm ổn định trên nền. Tuy nhiên, con số này không đại diện cho mọi tình huống.

Thực tế, tải trọng tĩnh thường là mức cao nhất trong ba loại tải. Lý do khá đơn giản. Khi pallet nằm trên sàn phẳng, lực phân bổ đều hơn. Pallet cũng không phải chịu rung lắc, lực nâng hoặc va chạm trong quá trình di chuyển.
Tuy nhiên, tải trọng tĩnh chỉ có ý nghĩa khi mặt sàn đủ phẳng và hàng xếp đều. Nếu hàng dồn vào một góc, pallet vẫn có thể cong vênh. Đặc biệt, hàng dạng cuộn, thùng phuy hoặc máy móc có chân nhỏ cần kiểm tra điểm tỳ rất kỹ.
Tải trọng động là gì?
Tải trọng động là khả năng chịu tải khi pallet được nâng và di chuyển. Điều này xảy ra khi bạn dùng xe nâng tay, xe nâng điện hoặc xe nâng dầu. Vì vậy, tải trọng động thường thấp hơn tải trọng tĩnh đáng kể.
Khi xe nâng nâng pallet, lực không còn phân bố như lúc nằm trên sàn. Hai càng nâng chỉ đỡ một phần kết cấu pallet. Ngoài ra, quá trình di chuyển tạo thêm rung, lắc, phanh và quán tính. Những lực này làm pallet chịu áp lực lớn hơn con số cân nặng đơn thuần.
Ví dụ, hàng nặng 1.200 kg có thể ổn khi để yên. Tuy nhiên, nếu xe nâng di chuyển qua nền gồ ghề, pallet yếu có thể nứt chân. Đặc biệt, khi người vận hành quay đầu nhanh, hàng có thể lệch tâm và tạo lực xoắn lên pallet.
Tải trọng trên kệ là gì?
Tải trọng trên kệ là khả năng chịu tải khi pallet đặt trên hệ thống rack. Trong trường hợp này, pallet thường chỉ tựa lên hai thanh đỡ. Vì vậy, phần giữa pallet phải chịu lực võng lớn hơn so với khi đặt trên sàn.
Đáng chú ý, tải trọng trên kệ thường thấp hơn tải trọng tĩnh. Một pallet có thể chịu 4.000 kg trên sàn nhưng chỉ phù hợp 800 đến 1.200 kg trên kệ. Con số thực tế phụ thuộc thiết kế pallet, vật liệu, khoảng cách beam và cách đặt hàng.
Bên cạnh đó, hệ thống kệ cũng có giới hạn riêng. Bạn không thể chỉ nhìn thông số pallet rồi bỏ qua tải trọng kệ. Cả pallet, kệ, nền kho và xe nâng phải tương thích với nhau. Đây là nguyên tắc quan trọng trong vận hành kho an toàn.
Vì sao không được dùng lẫn ba thông số?
Cùng một pallet có thể ghi ba mức tải khác nhau vì mỗi mức đo một tình huống khác nhau. Tải tĩnh áp dụng khi để yên. Tải động áp dụng khi nâng và di chuyển. Tải trên kệ áp dụng khi pallet nằm trên rack.
Vì vậy, nếu bạn dùng tải tĩnh để quyết định hàng đặt trên kệ, kết quả có thể rất nguy hiểm. Mặt pallet có thể võng dần theo thời gian. Sau đó, hàng nghiêng, kệ biến dạng hoặc pallet rơi khỏi beam. Với kho cao tầng, sự cố này cực kỳ tốn kém.
Ngoài ra, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ từng loại tải. Thông số càng rõ, đội kho càng dễ vận hành đúng. Bạn cũng có thể tham khảo khái niệm chung về pallet tại Wikipedia về pallet để hiểu thêm vai trò của pallet trong logistics.
3. Cách tính tải trọng hàng hóa trước khi chọn pallet
Công thức tính tổng tải trọng
Trước khi hỏi pallet chịu tải bao nhiêu kg, bạn cần tính tải hàng thực tế. Công thức cơ bản rất dễ áp dụng. Lấy trọng lượng từng kiện nhân với số kiện trên pallet. Sau đó, cộng thêm bao bì, màng quấn, đai nẹp, tấm lót và sai số.

Ví dụ, mỗi thùng hàng nặng 18 kg. Một pallet xếp 60 thùng. Tổng hàng là 1.080 kg. Nếu bao bì phụ, màng quấn và tấm lót thêm 20 kg, tải thực tế là 1.100 kg. Vì vậy, pallet có tải động 1.000 kg sẽ không còn phù hợp.
Thực tế, nhiều kho chỉ tính trọng lượng sản phẩm. Họ bỏ qua thùng carton, túi hút ẩm, màng PE và pallet phụ kiện. Với hàng xuất kho số lượng lớn, phần cộng thêm này có thể đạt vài chục kg. Đặc biệt, hàng có bao bì dày càng cần tính kỹ.
Hàng đồng nhất, hàng hỗn hợp và hàng thay đổi theo lô
Với hàng đồng nhất, cách tính khá đơn giản. Bạn chỉ cần cân một kiện chuẩn rồi nhân theo số lượng. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra lại định kỳ nếu nhà cung cấp thay đổi bao bì. Một thay đổi nhỏ ở thùng carton cũng làm tổng tải tăng lên.
Với hàng hỗn hợp nhiều mã, bạn cần lập danh sách từng mã hàng. Cụ thể, hãy ghi trọng lượng từng kiện và số kiện của từng mã trên pallet. Sau đó, cộng toàn bộ lại. Cách này giúp tránh nhầm khi một pallet chứa cả hàng nhẹ và hàng nặng.
Ngoài ra, hàng có bao bì thay đổi theo lô cần biên kiểm soát riêng. Ví dụ, cùng một sản phẩm nhưng lô đi đường biển dùng thùng dày hơn. Lô đi kho lạnh có thể thêm lớp cách nhiệt. Vì vậy, bạn không nên dùng một con số cố định cho mọi lô.
Khi nào cần cộng biên an toàn?
Biên an toàn là phần tải dự phòng để giảm rủi ro trong vận hành. Thông thường, kho nên chọn pallet có mức chịu tải cao hơn tải thực tế. Mức cộng thêm phụ thuộc loại hàng, tần suất nâng hạ và điều kiện vận chuyển.
Đặc biệt, hàng có độ ẩm cần cộng biên cao hơn. Gạo, giấy, nông sản hoặc bột có thể nặng hơn khi hút ẩm. Nếu kho chỉ tính theo trọng lượng khô, pallet dễ quá tải trong môi trường ẩm. Với hàng lưu lâu, rủi ro này càng rõ.
Bên cạnh đó, hàng dễ xô lệch cũng cần dự phòng. Hàng dạng bao, can, thùng phuy hoặc cuộn thường tạo tải không đều. Khi xe nâng di chuyển, phần tải lệch có thể làm pallet xoắn. Vì vậy, bạn nên chọn pallet cứng hơn mức tính toán ban đầu.
- Cộng biên khi hàng vận chuyển xa hoặc qua nhiều điểm trung chuyển.
- Cộng biên khi pallet phải nâng hạ nhiều lần trong ngày.
- Cộng biên khi hàng đặt trên kệ cao hoặc kệ selective.
- Cộng biên khi nền kho không phẳng hoặc xe nâng thường phanh gấp.
Pallet chịu tải bao nhiêu kg là phù hợp?
Câu trả lời phụ thuộc vào tải thực tế và cách sử dụng. Nếu hàng nặng 800 kg và chỉ để trên sàn, bạn cần xem tải tĩnh. Tuy nhiên, nếu xe nâng thường xuyên di chuyển, hãy xem tải động. Nếu đặt trên rack, hãy ưu tiên tải trên kệ.
Nhìn chung, pallet phù hợp phải đáp ứng mức tải thấp nhất trong điều kiện sử dụng thực tế. Ví dụ, hàng 1.000 kg đặt trên kệ thì tải trên kệ của pallet phải vượt 1.000 kg. Không nên lấy tải tĩnh 3.000 kg để thay thế.
Quan trọng hơn, bạn nên lưu lại tiêu chuẩn chọn pallet cho từng nhóm hàng. Một bảng đơn giản có thể gồm mã hàng, tải thực tế, kiểu xếp, loại xe nâng và loại kệ. Nhờ đó, nhân sự kho không phải chọn theo cảm tính mỗi lần mua lại.
4. So sánh pallet nhựa, pallet gỗ và pallet sắt theo tải trọng
Pallet nhựa
Pallet nhựa phù hợp với kho sạch, kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm và mô hình tái sử dụng ổn định. Vật liệu này ít hút ẩm, dễ vệ sinh và không có dăm gỗ. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp chọn pallet nhựa cho dây chuyền có yêu cầu vệ sinh cao.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải của pallet nhựa phụ thuộc thiết kế rất nhiều. Pallet nhựa nhẹ thường phù hợp hàng nhẹ hoặc xuất một chiều. Pallet nhựa dày, có kết cấu chịu lực tốt, phù hợp vòng quay nội bộ. Đặc biệt, pallet nhựa lõi thép có thể dùng cho tải nặng hơn.
Ngoài ra, pallet nhựa cần kiểm tra khả năng chịu lạnh nếu dùng trong kho đông. Một số loại nhựa giòn hơn ở nhiệt độ thấp. Nếu chọn sai, pallet có thể nứt khi va chạm. Vì vậy, bạn nên hỏi rõ vật liệu và dải nhiệt độ sử dụng.
Pallet gỗ
Pallet gỗ có chi phí đầu vào thấp và rất phổ biến. Loại này dễ đóng theo kích thước riêng, dễ sửa chữa và phù hợp nhiều nhóm hàng. Với hàng xuất khẩu, pallet gỗ thường được chọn vì nguồn cung rộng và dễ tùy biến.
Tuy nhiên, pallet gỗ cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch khi xuất khẩu. Doanh nghiệp thường phải xử lý nhiệt hoặc hun trùng theo quy định thị trường nhận hàng. Ngoài ra, gỗ có thể hút ẩm, cong vênh hoặc lỏng đinh nếu dùng sai môi trường.
Thực tế, pallet gỗ dày, nan lớn và chân chắc có thể chịu tải tốt. Với hàng nặng vừa, đây là lựa chọn kinh tế. Đặc biệt, các đơn vị như DEKSO cung cấp giải pháp pallet gỗ với công nghệ hiện đại và đội ngũ tận tâm. Điều này giúp doanh nghiệp dễ nhận tư vấn đúng tải, đúng kích thước và đúng mục đích sử dụng.
Pallet sắt
Pallet sắt phù hợp hàng rất nặng, môi trường công nghiệp và lưu trữ dài hạn. Kết cấu kim loại có độ cứng cao. Vì vậy, pallet sắt thường dùng cho khuôn mẫu, linh kiện máy, phôi kim loại hoặc hàng có tải tập trung lớn.
Tuy nhiên, pallet sắt có chi phí cao và trọng lượng bản thân lớn. Điều này làm tăng tải cho xe nâng và nền kho. Ngoài ra, môi trường ẩm hoặc hóa chất có thể gây rỉ sét. Vì vậy, pallet sắt cần sơn phủ, mạ kẽm hoặc bảo trì định kỳ.
Bên cạnh đó, pallet sắt không phải lúc nào cũng tối ưu. Nếu hàng chỉ nặng trung bình, pallet gỗ dày hoặc pallet nhựa lõi thép có thể tiết kiệm hơn. Với hàng cần vệ sinh cao, pallet nhựa vẫn có lợi thế. Vì vậy, lựa chọn vật liệu cần nhìn vào toàn bộ vòng đời sử dụng.
Khi nào nên chọn loại chuyên dụng?
Bạn nên chọn pallet nhựa lõi thép khi cần vệ sinh tốt nhưng vẫn phải chịu tải cao. Loại này phù hợp kho lạnh, kho thực phẩm và kho dược có hàng nặng. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra tải trên kệ nếu dùng với rack.
Pallet gỗ dày phù hợp khi cần tải khá cao, chi phí hợp lý và kích thước linh hoạt. Đây là lựa chọn tốt cho sản xuất, xuất khẩu và kho có nhiều quy cách hàng. Đặc biệt, pallet gỗ có thể đóng theo điểm tỳ của máy móc hoặc kiện hàng lớn.
Pallet sắt nên dùng khi hàng rất nặng, sắc cạnh hoặc lưu trữ lâu. Ngoài ra, pallet chuyên dụng cần thiết khi hàng có hình dạng lạ. Ví dụ, cuộn thép, thùng phuy, máy móc hoặc linh kiện dài cần thiết kế riêng để tránh trượt và lệch tâm.
5. Gợi ý chọn pallet theo mức tải và tình huống sử dụng
Bảng gợi ý theo mức tải
Bảng dưới đây chỉ mang tính định hướng ban đầu. Thực tế, bạn vẫn cần đối chiếu thông số từ nhà cung cấp. Đặc biệt, hãy kiểm tra đúng tải tĩnh, tải động và tải trên kệ trước khi mua số lượng lớn.
- Hàng nhẹ dưới 500 kg: có thể dùng pallet nhựa nhẹ, pallet gỗ tiêu chuẩn hoặc pallet một mặt.
- Hàng trung bình 500-1.200 kg: nên chọn pallet nhựa dày, pallet gỗ chắc hoặc pallet tái sử dụng.
- Hàng nặng 1.200-2.000 kg: cần pallet gỗ dày, pallet nhựa lõi thép hoặc thiết kế gia cường.
- Hàng rất nặng trên 2.000 kg: nên cân nhắc pallet sắt, pallet gỗ chuyên dụng hoặc kết cấu đặt riêng.
Tuy nhiên, mức tải không phải yếu tố duy nhất. Hai pallet cùng chịu 1.200 kg có thể vận hành rất khác nhau. Một loại chỉ phù hợp đặt sàn. Loại còn lại có thể dùng cho xe nâng và kệ rack. Vì vậy, bạn cần hỏi đúng tình huống sử dụng.
Chọn pallet dùng trong kho hàng
Với pallet dùng trong kho hàng, hãy bắt đầu từ mặt sàn và tần suất di chuyển. Nếu pallet chủ yếu nằm yên, tải tĩnh quan trọng hơn. Tuy nhiên, nếu hàng quay vòng liên tục, tải động và độ bền chân pallet cần được ưu tiên.
Ngoài ra, kho có lối đi hẹp cần pallet ổn định khi quay đầu. Pallet quá yếu có thể biến dạng khi xe nâng xoay trong không gian nhỏ. Đặc biệt, hàng xếp cao cần bề mặt pallet phẳng và độ cứng tốt để tránh nghiêng lớp trên.
Cụ thể, pallet một mặt thường phù hợp hàng nhẹ đến trung bình. Loại này dễ nâng, dễ thao tác và tiết kiệm chi phí. Pallet hai mặt phù hợp hơn khi cần độ cứng cao, xếp chồng hoặc chịu lực đều hơn. Tuy nhiên, hãy kiểm tra khả năng dùng với xe nâng tay.
Chọn pallet nâng hàng bằng xe nâng
Khi dùng xe nâng, tải động là thông số cần xem đầu tiên. Xe nâng tạo lực tại càng nâng, không phải toàn bộ mặt pallet. Vì vậy, thiết kế chân, khoảng hở càng và hướng nâng đều ảnh hưởng đến an toàn.
Bên cạnh đó, pallet cần tương thích với loại xe đang dùng. Xe nâng tay thường cần pallet có khoảng hở phù hợp. Xe nâng máy có thể dùng nhiều kiểu pallet hơn. Tuy nhiên, càng nâng quá ngắn hoặc nâng sai hướng vẫn làm pallet cong vênh.
- Kiểm tra hướng nâng hai chiều hoặc bốn chiều.
- Đo khoảng hở chân pallet với càng xe nâng tay.
- Kiểm tra bề mặt chống trượt nếu hàng dễ dịch chuyển.
- Không nâng pallet khi hàng lệch khỏi tâm tải.
Chọn pallet đặt trên kệ
Pallet đặt trên kệ cần xem tải trên kệ trước tiên. Đây là thông số nhiều kho hay bỏ sót. Khi pallet nằm trên hai thanh beam, phần giữa có thể võng xuống. Nếu võng quá mức, hàng mất ổn định và kệ chịu lực bất thường.
Đặc biệt, bạn cần kiểm tra chiều đặt pallet trên rack. Một số pallet chỉ an toàn khi đặt theo hướng nhất định. Ngoài ra, khoảng cách giữa hai beam càng lớn thì yêu cầu độ cứng pallet càng cao. Với hàng nặng, nên yêu cầu bản vẽ hoặc xác nhận thông số.
Thực tế, pallet gỗ dày, pallet nhựa lõi thép và pallet sắt thường được cân nhắc cho kệ. Tuy nhiên, mỗi loại có điều kiện riêng. Pallet gỗ cần kiểm tra độ ẩm và chất lượng đinh. Pallet nhựa cần xem lõi gia cường. Pallet sắt cần chống gỉ và kiểm tra mối hàn.
Lưu ý theo môi trường đặc thù
Kho lạnh cần pallet chịu được nhiệt độ thấp và ít hút ẩm. Vì vậy, pallet nhựa chuyên dụng thường có lợi thế. Tuy nhiên, pallet gỗ xử lý tốt vẫn có thể dùng trong một số trường hợp. Điều quan trọng là kiểm soát độ ẩm và nấm mốc.
Kho thực phẩm và dược phẩm cần ưu tiên vệ sinh. Pallet phải dễ làm sạch, ít bám bẩn và không tạo mảnh vụn. Ngoài ra, màu sắc pallet có thể hỗ trợ phân khu. Ví dụ, kho dùng màu riêng cho nguyên liệu, thành phẩm và khu cách ly.
Với hàng xuất khẩu, pallet gỗ cần xử lý theo yêu cầu kiểm dịch. Bên cạnh đó, kích thước pallet phải phù hợp container và quy cách đóng hàng. Nếu chọn sai, doanh nghiệp có thể mất diện tích container hoặc phát sinh chi phí đóng lại.
Với hàng hóa chất, hãy xem khả năng kháng hóa chất và chống tràn. Pallet nhựa thường dễ vệ sinh hơn khi có rò rỉ nhẹ. Tuy nhiên, hàng hóa chất nặng hoặc ăn mòn mạnh cần tư vấn kỹ. Đặc biệt, pallet phải ổn định khi đặt can, phuy hoặc bồn nhỏ.
6. Sai lầm thường gặp và checklist an toàn khi dùng pallet
Sai lầm phổ biến khi chọn và dùng pallet
Sai lầm đầu tiên là chỉ xem tải trọng tĩnh. Con số này thường lớn nên dễ tạo cảm giác an toàn. Tuy nhiên, kho lại dùng pallet để nâng, kéo, đặt kệ và vận chuyển. Vì vậy, tải động và tải trên kệ mới là phần cần kiểm tra kỹ.
Sai lầm thứ hai là dùng pallet sàn cho kệ rack. Pallet đặt sàn có thể chịu tải tốt khi nằm phẳng. Tuy nhiên, khi đưa lên kệ, lực đỡ thay đổi hoàn toàn. Đáng chú ý, sự cố trên kệ thường nguy hiểm hơn sự cố trên sàn.
Ngoài ra, xếp hàng lệch tâm cũng là lỗi rất thường gặp. Hàng nặng dồn về một phía sẽ làm pallet xoắn khi nâng. Nếu xe nâng quay đầu hoặc phanh gấp, hàng dễ trượt khỏi pallet. Vì vậy, đội kho cần xếp hàng đều và cố định chắc.
- Không dùng pallet đã nứt chân cho hàng nặng.
- Không tận dụng pallet gãy nan để đặt trên rack.
- Không dùng pallet ẩm mốc cho hàng yêu cầu vệ sinh.
- Không bỏ qua hướng nâng được khuyến nghị.
Dấu hiệu pallet không còn an toàn
Pallet không an toàn thường có dấu hiệu rất rõ. Với pallet gỗ, hãy kiểm tra nứt chân, gãy nan, lỏng đinh và cong vênh. Nếu mặt pallet lún xuống khi chưa đủ tải, bạn nên loại khỏi khu vực vận hành ngay.
Với pallet nhựa, dấu hiệu nguy hiểm gồm nứt góc, gãy chân, biến dạng mặt đỡ và giòn vỡ. Đặc biệt, pallet nhựa từng chịu va đập mạnh có thể nứt bên trong. Vì vậy, hãy kiểm tra kỹ trước khi dùng cho hàng nặng hoặc kệ cao.
Với pallet sắt, cần chú ý rỉ sét, cong khung và nứt mối hàn. Ngoài ra, bề mặt sắc cạnh có thể làm rách bao bì. Nếu pallet rung lắc bất thường khi nâng, đội kho nên dừng sử dụng để kiểm tra.
Checklist kiểm tra trước vận hành
Checklist giúp nhân sự kho kiểm tra nhanh trước khi nâng hàng. Thực tế, chỉ cần 1-2 phút kiểm tra có thể tránh sự cố lớn. Đặc biệt, quy trình này nên áp dụng cho hàng nặng, hàng dễ vỡ và pallet đặt trên kệ.
- Tải hàng: tổng tải thực tế có nằm trong mức chịu tải phù hợp không?
- Bề mặt pallet: mặt đỡ có phẳng, nứt, gãy hoặc võng bất thường không?
- Chân pallet: chân có chắc, cân bằng và không biến dạng không?
- Điểm nâng: càng xe nâng có vào đúng hướng và đủ chiều sâu không?
- Chống trượt: hàng có được quấn màng, đai hoặc chèn cố định không?
- Tương thích kệ: pallet có được phép đặt trên loại rack đang dùng không?
Tối ưu chi phí nhưng vẫn an toàn
Tối ưu chi phí không có nghĩa là chọn pallet rẻ nhất. Bạn nên chuẩn hóa kích thước để giảm tồn kho pallet. Ngoài ra, hãy phân nhóm tải để không dùng pallet quá mạnh cho hàng nhẹ. Cách này giúp tiết kiệm mà không đánh đổi an toàn.
Bên cạnh đó, pallet tái sử dụng phù hợp với vòng quay nội bộ cao. Pallet chuyên dụng nên dùng cho điểm rủi ro như hàng nặng, hàng kệ cao hoặc hàng dễ trượt. Với pallet gỗ, doanh nghiệp có thể làm việc cùng DEKSO để được tư vấn quy cách, vật liệu và mức chịu tải phù hợp.
Kết luận
Chọn pallet theo tải trọng hàng hóa cần bắt đầu từ tổng khối lượng thực tế. Sau đó, bạn phải xem cách phân bổ hàng, tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng trên kệ. Ngoài ra, vật liệu pallet, môi trường kho và thiết bị nâng hạ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn.
Pallet phù hợp không chỉ chịu được số kg cần thiết. Nó còn phải ổn định trong suốt quá trình lưu kho, nâng hạ và vận chuyển. Vì vậy, hãy lập danh sách nhóm hàng, mức tải, môi trường sử dụng và thiết bị nâng hạ của kho trước khi mua pallet.
Đặc biệt, nếu hàng nặng hoặc dùng trên kệ, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp tư vấn thông số chịu tải bằng văn bản. Với nhu cầu pallet gỗ và giải pháp đóng pallet theo vận hành thực tế, bạn có thể tham khảo DEKSO. DEKSO PRODUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY hỗ trợ tư vấn bằng công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân sự tận tâm. Điện thoại: 0965 137 225. Email: [email protected].